F.C. Sochaux-Montbéliard vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 4-0 Valenciennes FC tại Ligue 2, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Valenciennes FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
- Trọng tài
- O. Thual
- Phong độ
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- LWLDD Valenciennes FC
- 14' A. Linguetphản lưới 1-0
- 16' Mathis Picouleau
- 20' T. Mauricio 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Boutoutaou ▼ S. Ben Seghir
- 49' Madou Toure
- 51' Moussa Doumbia
- 61' ▲ N. Diliberto ▼ M. Touré
- 64' M. Doumbia · G. Weissbeck 3-0
- 68' ▲ A. Kalulu ▼ I. Sissoko
- 68' ▲ J. Berthomier ▼ I. Hamache
- 68' ▲ F. Ayité ▼ F. Martin
- 69' ▲ H. Tebily ▼ M. Doumbia
- 69' ▲ J. Dossou ▼ T. Mauricio
- 77' ▲ Y. Armougom ▼ A. Ndour
- 77' ▲ M. Noubissi ▼ M. Kaba
- 86' ▲ D. Meddah ▼ R. Ndiaye
- 87' J. Dossou · A. Kalulu 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 16M. Prévot 7.3
- 29V. Henry 6.6
- 22I. Aaneba 7.2
- 5S. Agouzoul 7.5
- 4A. Ndour ▼ 77' 7.0
- 14R. Ndiaye ▼ 86' 7.5
- 80S. Alvero 7.2
- 7T. Mauricio ⚽ ▼ 69' 7.9
- 10G. Weissbeck ⇢ 7.0
- 70M. Doumbia ⚽ ▼ 69' 7.6
- 9I. Sissoko ▼ 68' 7.0
Dự bị 7
- 15A. Kalulu ▲ 68' 6.6
- 27H. Tebily ▲ 69' 6.3
- 24J. Dossou ⚽ ▲ 69' 7.3
- 18Y. Armougom ▲ 77' 6.6
- 19D. Meddah ▲ 86' 6.7
- 30M. Jeannin
- 28J. Faussurier
- 1S. Bajić 5.3
- 24A. Linguet 5.9
- 37M. Rabuel 6.5
- 39Jonathan Buatu 6.2
- 27M. Picouleau 6.3
- 25M. Touré ▼ 61' 6.5
- 21M. Kaba ▼ 77' 6.6
- 29S. Ben Seghir ▼ 46' 6.0
- 10F. Martin ▼ 68' 6.9
- 20I. Hamache ▼ 68' 6.7
- 11U. Bonnet 6.3
Dự bị 7
- 17A. Boutoutaou ▲ 46' 6.9
- 8N. Diliberto ▲ 61' 6.2
- 5J. Berthomier ▲ 68' 6.3
- 7F. Ayité ▲ 68' 6.6
- 9M. Noubissi ▲ 77' 6.3
- 19N. Innocenti
- 16H. Konaté
Thống kê
01⚑5
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm11
5Trúng đích3
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
5Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
453Chuyền bóng458
389Chuyền chính xác395
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
48Trận đấu48
70Ghi được52
51Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai26