Valenciennes FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Valenciennes FC vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 0-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 4, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 7
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 4' Julien Masson
  2. 19' Florentin Pogba
  3. 40' Emmanuel Ntim
  4. 45' Gaetan Weissbeck
  5. HT0-0
  6. 61' F. Ourega S. Ambri
  7. 69' A. Niane C. Bedia
  8. 72' Adama Niane
  9. 75' A. Elogo M. Fedele
  10. 81' M. Güçlü N. Diliberto
  11. 83' Maxime Spano
  12. 84' B. Lasme B. Soumaré
  13. 85' Y. Kaabouni O. Thioune
  14. 87' M. Guel K. Cabral
  15. 90' Arsène Elogo
  16. 90' Fabien Ourega
  17. FT0-0

Đội hình

Valenciennes FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Guégan
  1. 1J. Prior 8.3
  2. 28L. Dos Santos 6.7
  3. 5M. Spano 7.3
  4. 25E. Ntim 7.2
  5. 24A. Linguet 7.2
  6. 20I. Doukoure 6.3
  7. 8M. Fedele ▼ 75' 6.9
  8. 13J. Masson 6.3
  9. 21N. Diliberto ▼ 81' 7.2
  10. 9T. Chevalier 6.9
  11. 26K. Cabral ▼ 87' 6.9

Dự bị 5

  1. 10A. Elogo ▲ 75' 6.3
  2. 22M. Güçlü ▲ 81' 6.3
  3. 7M. Guel ▲ 87' 6.9
  4. 16H. Konaté
  5. 27M. Picouleau
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.2
  2. 2P. Paye 7.3
  3. 3F. Pogba 7.2
  4. 18C. Diedhiou 7.0
  5. 4A. N'Dour 7.2
  6. 15J. Lopy 7.2
  7. 6O. Thioune ▼ 85' 7.0
  8. 28G. Weissbeck 8.2
  9. 7B. Soumaré ▼ 84' 6.9
  10. 14C. Bedia ▼ 69' 6.9
  11. 17S. Ambri ▼ 61' 6.6

Dự bị 7

  1. 10F. Ourega ▲ 61' 6.7
  2. 27A. Niane ▲ 69' 6.5
  3. 11B. Lasme ▲ 84' 6.9
  4. 20Y. Kaabouni ▲ 85' 6.3
  5. 22S. M'Bakata
  6. 23B. Moltenis
  7. 1M. Jeannin

Thống kê

044
740
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm16
1Trúng đích5
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn4
4Phạt góc7
0Việt vị3
22Phạm lỗi22
4Thẻ vàng4
5Cứu thua1
356Chuyền bóng368
260Chuyền chính xác277
73%Chính xác chuyền75%

So sánh

45Trận đấu47
66Ghi được62
71Thủng lưới46
1.47Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu