Valenciennes FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Valenciennes FC vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 4, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 37
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 36' Rassoul Ndiaye
  2. 39' Emmanuel Ntim
  3. HT0-0
  4. 50' U. Bonnet · M. Kaba 1-0
  5. 52' Valentin Henry
  6. 54' Joffrey Cuffaut
  7. 61' A. Virginius M. Do Couto
  8. 61' Y. Kitala R. Ndiaye
  9. 69' É. Vandenabeele M. Debuchy
  10. 77' Y. Kaabouni J. Lopy
  11. 77' Steve Ambri T. Mauricio
  12. 81' Gaëtan Robail
  13. 82' L. Dos Santos A. Linguet
  14. 82' B. Guillaume U. Bonnet
  15. 87' A. Boutoutaou G. Robail
  16. 88' S. Yatabaré I. Hamache
  17. 90'+3 Yann Kitala
  18. FT1-0

Đội hình

Valenciennes FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Delmotte
  1. 30L. Chevalier 7.7
  2. 26M. Debuchy ▼ 69' 6.6
  3. 14J. Cuffaut 7.2
  4. 28Q. Lecoeuche 6.9
  5. 25E. Ntim 7.3
  6. 24A. Linguet ▼ 82' 6.2
  7. 9G. Robail ▼ 87' 6.9
  8. 6J. Masson 6.9
  9. 21M. Kaba 7.9
  10. 12U. Bonnet ▼ 82' 7.3
  11. 20I. Hamache ▼ 88' 6.7

Dự bị 7

  1. 2É. Vandenabeele ▲ 69' 6.7
  2. 11L. Dos Santos ▲ 82' 6.3
  3. 18B. Guillaume ▲ 82' 7.2
  4. 17A. Boutoutaou ▲ 87' 6.3
  5. 22S. Yatabaré ▲ 88'
  6. 16H. Konaté
  7. 33A. Zinga
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévot 6.2
  2. 18C. Diedhiou 6.9
  3. 4A. Ndour 6.9
  4. 29V. Henry 6.7
  5. 22I. Aaneba 7.3
  6. 8J. Lopy ▼ 77' 7.0
  7. 7T. Mauricio ▼ 77' 6.7
  8. 28G. Weissbeck 7.6
  9. 14R. Ndiaye ▼ 61' 7.0
  10. 15A. Kalulu 6.3
  11. 11M. Do Couto ▼ 61' 6.6

Dự bị 7

  1. 26A. Virginius ▲ 61' 6.9
  2. 9Y. Kitala ▲ 61' 6.7
  3. 10Y. Kaabouni ▲ 77' 6.6
  4. 17Steve Ambri ▲ 77' 6.7
  5. 19F. Pogba
  6. 30M. Jeannin
  7. 6O. Thioune

Thống kê

032
430
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm14
1Trúng đích4
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
251Chuyền bóng657
169Chuyền chính xác574
67%Chính xác chuyền87%

So sánh

46Trận đấu47
41Ghi được64
51Thủng lưới41
0.89Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu