F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Valenciennes FC

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-1 Valenciennes FC tại Championnat National, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1, hòa 1, Valenciennes FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 32
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LWLDD Valenciennes FC
  1. 18' A. Koum Mbondo
  2. 24' A. Wahib D. Diomande
  3. 30' K. Djoco · A. Boutoutaou 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Q. Daubin S. Belloumou
  6. 47' H. Bayanginisa
  7. 51' H. Bayanginisa
  8. 51' H. Bayanginisa
  9. 52' 1-1 S. Appuah11m
  10. 54' S. Appuah
  11. 57' E. H. Raheriniaina S. Appuah
  12. 59' A. Vitelli
  13. 66' A. Wahib
  14. 67' B. Youssouf S. Baghdadi
  15. 67' B. Fofana A. Boutoutaou
  16. 71' C. Nyemb K. Kouakou
  17. 74' E. H. Raheriniaina
  18. 78' D. Tavares A. Vitelli
  19. 83' A. Sidibe K. Djoco
  20. FT1-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: Vincent Hognon
  1. 30A. Pierre
  2. 26E. N'Gatta
  3. 4A. Vitelli ▼ 78'
  4. 14M. Peybernes
  5. 3D. Gomis
  6. 8H. Bayanginisa
  7. 15J. Mexique
  8. 28A. Boutoutaou ▼ 67'
  9. 5S. Baghdadi ▼ 67'
  10. 7B. Gomel
  11. 9K. Djoco ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 1M. Jeannin
  2. 24D. Tavares ▲ 78'
  3. 17B. Youssouf ▲ 67'
  4. 10B. Fofana ▲ 67'
  5. 12A. Sidibe ▲ 83'
Valenciennes FC HLV: Pierre Blois
  1. 1J. Louchet
  2. 2D. Abu
  3. 4L. Landre
  4. 29A. Coeff
  5. 26D. Diomande ▼ 24'
  6. 8M. Rouai
  7. 25S. Belloumou ▼ 46'
  8. 20A. Koum Mbondo
  9. 23K. Kouakou ▼ 71'
  10. 18G. Courtet
  11. 11S. Appuah ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 33N. Bourichon
  2. 28A. Wahib ▲ 24'
  3. 27Q. Daubin ▲ 46'
  4. 14E. H. Raheriniaina ▲ 57'
  5. 32C. Nyemb ▲ 71'

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
56Ghi được40
31Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu