Valenciennes FC
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Valenciennes FC vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 3-2 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 14 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 4, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 25
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Trọng tài
Benjamin Lepaysant, France
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 10' 0-1 S. Diop · A. Sané
  2. 11' 0-2 A. Sané · S. Diop
  3. 15' Laurent Dos Santos
  4. 43' Salem M'Bakata
  5. HT0-2
  6. 59' K. Cabral G. Hein
  7. 59' M. Chergui J. Masson
  8. 60' F. Ourega T. Touré
  9. 61' Sessi D'almeida
  10. 68' G. Weissbeck M. Sitti
  11. 69' N. Diliberto · M. Chergui 1-2
  12. 70' K. Cabral · L. Dos Santos 2-2
  13. 80' M. Chergui 3-2
  14. 81' A. Dia N'Diaye B. Lasme
  15. 82' M. Siby B. Guillaume
  16. 90' Kevin Cabral
  17. FT3-2

Đội hình

Valenciennes FC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: O. Guégan
  1. 40J. Prior 6.6
  2. 14J. Cuffaut 6.6
  3. 28L. Dos Santos 7.1
  4. 5M. Spano Rahou 6.7
  5. 2A. Abeid 5.6
  6. 4S. D'Almeida 6.4
  7. 10G. Hein ▼ 59' 6.3
  8. 13J. Masson ▼ 59' 6.6
  9. 33N. Diliberto 7.0
  10. 9T. Chevalier 7.0
  11. 18B. Guillaume ▼ 82' 6.4

Dự bị 6

  1. 26K. Cabral ▲ 59' 7.1
  2. 11M. Chergui ▲ 59' 8.0
  3. 20M. Siby ▲ 82' 6.4
  4. 30N. Kocik
  5. 27F. Bong
  6. 12B. Moukandjo
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 6.5
  2. 4A. Teikeu 6.0
  3. 22S. Mbakata 6.2
  4. 13C. Rocchia 6.1
  5. 5M. Lacroix 6.8
  6. 6O. Thioune 6.5
  7. 21M. Sitti ▼ 68' 6.8
  8. 27A. Sané 7.9
  9. 14T. Touré ▼ 60' 6.8
  10. 15B. Lasme ▼ 81' 6.7
  11. 7S. Diop 8.1

Dự bị 7

  1. 10F. Ourega ▲ 60' 6.7
  2. 28G. Weissbeck ▲ 68' 6.6
  3. 17A. Dia N'Diaye ▲ 81' 6.5
  4. 1M. Jeannin
  5. 9S. Privat
  6. 26J. Pendant
  7. 8S. Daham

Thống kê

037
410
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm10
7Trúng đích5
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị3
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
451Chuyền bóng303
364Chuyền chính xác212
81%Chính xác chuyền70%

So sánh

31Trận đấu29
29Ghi được28
23Thủng lưới32
0.94Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu