AS Saint-Étienne
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Amiens SC

AS Saint-Étienne vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 5-0 Amiens SC tại Ligue 2, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 4, hòa 4, Amiens SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 34
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLLWW Amiens SC
  1. 7' J. Duffus · L. Stassin 1-0
  2. 21' Nordine Kandil
  3. 28' Augustine Boakye
  4. 40' J. Duffus · L. Stassin 2-0
  5. HT2-0
  6. 56' Z. Davitashvili J. Duffus
  7. 59' A. Traore Y. Rafii
  8. 63' M. Nade J. Le Cardinal
  9. 63' D. N'Guessan I. Cardona
  10. 67' E. Somon C. Louis
  11. 68' M. Manitu S. Ntamack
  12. 68' A. Lo T. Monconduit
  13. 69' Z. Davitashvili · L. Stassin 3-0
  14. 72' A. Moueffek L. Gadegbeku
  15. 79' V. Lobry K. Kaiboue
  16. 82' L. Stassin · B. Old 4-0
  17. 85' A. Moueffek · Z. Davitashvili 5-0
  18. FT5-0

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Montanier
  1. 1B. Maubleu 6.9
  2. 8D. Appiah 7.7
  3. 26J. Le Cardinal ▼ 63' 6.9
  4. 6M. Bernauer 8.0
  5. 11B. Old 6.9
  6. 14A. Kante 7.2
  7. 35L. Gadegbeku ▼ 72' 6.6
  8. 7I. Cardona ▼ 63' 7.9
  9. 20A. Boakye 7.3
  10. 17J. Duffus ⚽2 ▼ 56' 9.0
  11. 9L. Stassin ⇢2 9.5

Dự bị 7

  1. 50I. Toure
  2. 3M. Nade ▲ 63' 6.9
  3. 25D. N'Guessan ▲ 63' 6.5
  4. 22Z. Davitashvili ▲ 56' 8.2
  5. 13J. Ferreira
  6. 29A. Moueffek ▲ 72' 7.3
  7. 28I. Miladinovic
Amiens SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Julien Ielsch
  1. 16A. Sauvage 5.6
  2. 39A. Chabane 5.3
  3. 6T. Monconduit ▼ 68' 6.5
  4. 34S. Bakayoko 5.9
  5. 14A. Leautey 6.5
  6. 45I. Fofana 6.7
  7. 20K. Kaiboue ▼ 79' 7.5
  8. 44C. Louis ▼ 67' 6.6
  9. 10N. Kandil 6.6
  10. 90S. Ntamack ▼ 68' 6.7
  11. 19Y. Rafii ▼ 59' 6.3

Dự bị 7

  1. 40P. Bernardoni
  2. 18M. Manitu ▲ 68' 6.6
  3. 8V. Lobry ▲ 79' 6.2
  4. 28A. Lo ▲ 68' 5.9
  5. 46O. Aissat
  6. 87E. Somon ▲ 67' 6.9
  7. 23A. Traore ▲ 59' 6.7

Thống kê

013
610
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm13
9Trúng đích1
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
3Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
324Chuyền bóng528
265Chuyền chính xác466
82%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
62Ghi được39
49Thủng lưới69
1.55Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu