AS Saint-Étienne
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Amiens SC

AS Saint-Étienne vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 1-1 Amiens SC tại Ligue 2, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 4, hòa 4, Amiens SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLLWW Amiens SC
  1. 29' Mamadou Fofana
  2. HT0-0
  3. 57' 0-1 I. Gomis · S. Ring
  4. 61' V. Lobry L. Fomba
  5. 61' B. Bouchouari K. Bamba
  6. 68' Jean-Philippe Krasso
  7. 68' M. Cafaro D. Appiah
  8. 73' M. Lachuer Mamadou Fofana II
  9. 76' N. Nkounkou 1-1
  10. 81' H. Bandé I. Gomis
  11. 82' G. Ilenikhena A. Chibozo
  12. 84' Mathieu Cafaro
  13. 88' D. Chambost I. Wadji
  14. 89' Thomas Monconduit
  15. 89' A. Barry P. Cissé
  16. FT1-1

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Larsonneur 7.7
  2. 4S. Sow 7.2
  3. 23A. Briançon 6.9
  4. 19L. Pétrot 6.9
  5. 8D. Appiah ▼ 68' 6.6
  6. 26L. Fomba ▼ 61' 6.6
  7. 7T. Monconduit 7.0
  8. 11K. Bamba ▼ 61' 6.7
  9. 27N. Nkounkou 8.7
  10. 17J. Krasso 6.3
  11. 25I. Wadji ▼ 88' 6.2

Dự bị 7

  1. 22V. Lobry ▲ 61' 6.9
  2. 6B. Bouchouari ▲ 61' 6.2
  3. 18M. Cafaro ▲ 68' 6.2
  4. 14D. Chambost ▲ 88' 6.7
  5. 3M. Nadé
  6. 5J. Giraudon
  7. 1M. Dreyer
Amiens SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1R. Gurtner 6.9
  2. 5F. Mendy 6.9
  3. 4N. Opoku 6.2
  4. 2Mamadou Fofana I 8.2
  5. 3S. Ring 7.9
  6. 25O. Gene 7.2
  7. 17I. Gomis ▼ 81' 7.7
  8. 10A. Chibozo ▼ 82' 6.6
  9. 6Mamadou Fofana II ▼ 73' 6.9
  10. 7A. Léautey 7.0
  11. 18P. Cissé ▼ 89' 6.6

Dự bị 7

  1. 20M. Lachuer ▲ 73' 6.2
  2. 11H. Bandé ▲ 81' 6.6
  3. 46G. Ilenikhena ▲ 82' 6.2
  4. 23A. Barry ▲ 89'
  5. 15Y. Assogba
  6. 16P. Charruau
  7. 43I. Fofana

Thống kê

0311
410
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm11
3Trúng đích6
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
11Phạt góc4
1Việt vị4
14Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
459Chuyền bóng341
366Chuyền chính xác250
80%Chính xác chuyền73%

So sánh

47Trận đấu46
73Ghi được62
66Thủng lưới66
1.55Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu