Amiens SC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Saint-Étienne

Amiens SC vs AS Saint-Étienne

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 0-2 AS Saint-Étienne tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 2, hòa 4, AS Saint-Étienne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Trọng tài
Thomas Leonard, France
Phong độ
DLLWW Amiens SC
WWWWW AS Saint-Étienne
  1. 24' Moussa Konaté
  2. HT0-0
  3. 46' M. Bodmer H. Manzala
  4. 54' Khaled Adenon
  5. 57' Jonathan Bamba
  6. 62' 0-1 M. Debuchy
  7. 63' E. Bourgaud S. Mendoza
  8. 65' R. Hamouma R. Berič
  9. 73' V. Pajot K. Monnet-Paquet
  10. 74' G. Gope-Fenepej G. Fofana
  11. 81' A. Dioussé Y. MVila
  12. 85' 0-2 R. Cabella · V. Pajot
  13. FT0-2

Đội hình

Amiens SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1R. Gurtner 7.3
  2. 3K. Adénon 6.6
  3. 2P. Gouano 6.5
  4. 19O. El Hajjam 5.8
  5. 12B. Dibassy 6.1
  6. 6T. Monconduit 7.0
  7. 8G. Fofana ▼ 74' 7.0
  8. 7H. Manzala ▼ 46' 6.7
  9. 14G. Kakuta 6.2
  10. 27S. Mendoza ▼ 63' 6.5
  11. 15M. Konaté 6.2

Dự bị 7

  1. 24M. Bodmer ▲ 46' 6.1
  2. 10E. Bourgaud ▲ 63' 6.6
  3. 18G. Gope-Fenepej ▲ 74' 6.7
  4. 16J. Bouet
  5. 23J. Ielsch
  6. 25I. Cissokho
  7. 26G. N'Gosso
AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gasset
  1. 16S. Ruffier 6.8
  2. 24L. Perrin 7.4
  3. 26M. Debuchy 8.4
  4. 28N. Subotić 7.7
  5. 11Gabriel Silva 7.4
  6. 6Y. M'Vila 7.2
  7. 10R. Cabella 9.5
  8. 17O. Selnæs 6.4
  9. 22K. Monnet-Paquet ▼ 73' 5.7
  10. 27R. Berič ▼ 65' 6.1
  11. 14J. Bamba 6.5

Dự bị 7

  1. 21R. Hamouma ▲ 65' 6.8
  2. 5V. Pajot ▲ 73' 7.2
  3. 8A. Dioussé ▲ 81' 6.7
  4. 33Vágner
  5. 2K. Théophile-Catherine
  6. 13H. Maïga
  7. 30J. Moulin

Thống kê

023
410
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm16
0Trúng đích8
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
352Chuyền bóng581
239Chuyền chính xác468
68%Chính xác chuyền81%

So sánh

42Trận đấu41
41Ghi được52
52Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu