Amiens SC vs AS Saint-Étienne
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 1-0 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 2, hòa 4, AS Saint-Étienne thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
- Phong độ
- DLLWW Amiens SC
- WWWWW AS Saint-Étienne
- 24' Owen Gene
- 26' Dylan Chambost
- 45' A. Léautey · J. Gélin 1-0
- HT1-0
- 60' Kylian Kaiboue
- 62' Mamadou Fofana
- 65' ▲ G. Charbonnier ▼ D. Chambost
- 74' ▲ A. Carroll ▼ A. Léautey
- 77' ▲ K. Cissé ▼ B. Bouchouari
- 78' ▲ F. Boya ▼ K. Kaïboué
- 84' ▲ M. Rivera ▼ F. Tardieu
- 84' ▲ L. Fomba ▼ L. Pétrot
- 86' ▲ Y. Assogba ▼ A. Tapsoba
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Gurtner 7.6
- 14S. Corchia 7.2
- 4N. Opoku 7.3
- 2Mamadou Fofana I 7.2
- 3S. Ring 6.9
- 25O. Géne 6.9
- 20K. Kaïboué ▼ 78' 7.0
- 24J. Gélin ⇢ 7.7
- 10G. Kakuta 6.6
- 8A. Tapsoba ▼ 86' 6.5
- 7A. Léautey ⚽ ▼ 74' 7.2
Dự bị 7
- 99A. Carroll ▲ 74' 6.2
- 29F. Boya ▲ 78' 6.2
- 15Y. Assogba ▲ 86' 6.3
- 11M. Do Couto
- 5O. Urhoghide
- 18A. Ciss
- 16A. Sauvage
- 42E. Green 6.6
- 8D. Appiah 7.2
- 21D. Batubinsika 7.3
- 23A. Briançon 7.3
- 19L. Pétrot ▼ 84' 6.9
- 18M. Cafaro 7.6
- 29A. Moueffek 7.3
- 5F. Tardieu ▼ 84' 7.5
- 6B. Bouchouari ▼ 77' 7.3
- 14D. Chambost ▼ 65' 6.7
- 9I. Sissoko 6.3
Dự bị 7
- 10G. Charbonnier ▲ 65' 6.3
- 32K. Cissé ▲ 77' 6.9
- 20M. Rivera ▲ 84' 6.6
- 26L. Fomba ▲ 84' 6.6
- 3M. Nadé
- 22V. Lobry
- 1M. Dreyer
Thống kê
03⚑2
⚑110
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm15
3Trúng đích5
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
2Phạt góc1
5Việt vị4
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
5Cứu thua2
346Chuyền bóng633
265Chuyền chính xác553
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
46Ghi được68
45Thủng lưới41
1.02Bàn thắng mỗi trận1.45
19Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai37