AS Saint-Étienne
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Amiens SC

AS Saint-Étienne vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 2-2 Amiens SC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 4, hòa 4, Amiens SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Trọng tài
A. Delerue
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLLWW Amiens SC
  1. 24' Aurélien Chedjou
  2. 45' W. Khazri · D. Bouanga 1-0
  3. HT1-0
  4. 63' C. Akolo F. Diabaté
  5. 68' 1-1 S. Mendoza
  6. 71' Wesley Fofana
  7. 72' A. Nordin Sergi Palencia
  8. 75' R. Hamouma R. Boudebouz
  9. 76' T. Monconduit E. Gnahoré
  10. 76' 1-2 C. Akolo
  11. 77' Yann M'Vila
  12. 79' Gaël Kakuta
  13. 80' B. Dibassyphản lưới 2-2
  14. 83' M. Bodmer G. Kakuta
  15. 84' M. Debuchy C. Abi
  16. 90' Arturo Calabresi
  17. FT2-2

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Puel
  1. 16S. Ruffier 6.5
  2. 24L. Perrin 7.2
  3. 23Sergi Palencia ▼ 72' 6.7
  4. 32W. Fofana 6.7
  5. 4W. Saliba 7.0
  6. 6Y. M'Vila 6.2
  7. 7R. Boudebouz ▼ 75' 7.3
  8. 20D. Bouanga 7.1
  9. 28Z. Youssouf 6.7
  10. 10W. Khazri 7.4
  11. 31C. Abi ▼ 84' 7.0

Dự bị 7

  1. 18A. Nordin ▲ 72' 6.5
  2. 21R. Hamouma ▲ 75' 7.2
  3. 26M. Debuchy ▲ 84' 6.6
  4. 5T. Kolodziejczak
  5. 27R. Berič
  6. 8M. Camara
  7. 30J. Moulin
Amiens SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Elsner
  1. 1R. Gurtner 6.1
  2. 27A. Chedjou 6.4
  3. 14H. Aleesami 7.2
  4. 12B. Dibassy 6.1
  5. 3A. Calabresi 5.9
  6. 10G. Kakuta ▼ 83' 5.9
  7. 20S. Mendoza 7.0
  8. 5E. Gnahoré ▼ 76' 6.4
  9. 17A. Blin 7.0
  10. 9S. Guirassy 6.8
  11. 28F. Diabaté ▼ 63' 6.4

Dự bị 7

  1. 19C. Akolo ▲ 63' 7.2
  2. 6T. Monconduit ▲ 76' 6.9
  3. 24M. Bodmer ▲ 83' 6.6
  4. 13C. Jallet
  5. 11F. Otero
  6. 25J. Lefort
  7. 16M. Dreyer

Thống kê

025
430
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm11
1Trúng đích5
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
402Chuyền bóng511
310Chuyền chính xác410
77%Chính xác chuyền80%

So sánh

40Trận đấu29
46Ghi được31
58Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu