Amiens SC vs AS Saint-Étienne
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 0-1 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 2, hòa 4, AS Saint-Étienne thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 7
- Phong độ
- DLLWW Amiens SC
- WWWWW AS Saint-Étienne
- 31' Igor Miladinović
- HT0-0
- 46' ▲ J. Nduquidi ▼ A. Chabane
- 55' Augustine Boakye
- 73' Ilyes Hamache
- 73' ▲ A. Moueffek ▼ I. Miladinovic
- 75' ▲ K. Kaiboue ▼ R. Lutin
- 76' ▲ Y. Ikia Dimi ▼ I. Hamache
- 77' Kylian Kaiboue
- 78' 0-1 L. Stassin
- 87' ▲ A. Chibozo ▼ A. Appiah
- 87' ▲ M. Touho ▼ T. Monconduit
- 89' ▲ B. Old ▼ A. Boakye
- FT0-1
Đội hình
- 40P. Bernardoni 7.2
- 39A. Chabane ▼ 46' 7.3
- 34S. Bakayoko 6.9
- 28A. Lo 7.2
- 25A. Appiah ▼ 87' 7.0
- 27R. Lutin ▼ 75' 6.9
- 6T. Monconduit ▼ 87' 7.2
- 45I. Fofana 8.0
- 7I. Hamache ▼ 76' 6.6
- 8V. Lobry 7.2
- 11T. Averlant 6.3
Dự bị 7
- 15J. Nduquidi ▲ 46' 6.6
- 16A. Sauvage
- 17A. Chibozo ▲ 87'
- 20K. Kaiboue ▲ 75' 6.3
- 26Y. Ikia Dimi ▲ 76' 6.3
- 44C. Louis
- 94M. Touho ▲ 87' 6.3
- 30G. Larsonneur 7.5
- 6M. Bernauer 6.9
- 15C. Lamba 7.5
- 3M. Nade 7.5
- 19E. Annan 6.7
- 28I. Miladinovic ▼ 73' 6.6
- 10F. Tardieu 7.3
- 5M. Jaber 7.7
- 20A. Boakye ▼ 89' 6.0
- 9L. Stassin ⚽ 6.6
- 22Z. Davitashvili 6.5
Dự bị 7
- 1B. Maubleu
- 8D. Appiah
- 29A. Moueffek ▲ 73' 6.9
- 31N. El Jamali
- 7I. Cardona
- 11B. Old ▲ 89'
- 17J. Duffus
Thống kê
02⚑3
⚑920
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm23
2Trúng đích4
4Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn9
3Phạt góc9
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
434Chuyền bóng644
374Chuyền chính xác577
86%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
39Ghi được62
69Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.55
5Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai31