AS Saint-Étienne
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Amiens SC

AS Saint-Étienne vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 0-0 Amiens SC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 4, hòa 4, Amiens SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Trọng tài
T. Léonard
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLLWW Amiens SC
  1. 32' Bongani Zungu
  2. 36' Yannis Salibur
  3. HT0-0
  4. 55' Gabriel Silva M. Debuchy
  5. 58' Wahbi Khazri
  6. 60' S. Ghoddos B. Zungu
  7. 63' Thomas Monconduit
  8. 64' M. Bodmer S. Mendoza
  9. 66' R. Berič Y. Salibur
  10. 70' Ole Selnæs
  11. 88' O. El Hajjam M. Konaté
  12. 90'+1 K. Monnet-Paquet O. Selnæs
  13. FT0-0

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gasset
  1. 16S. Ruffier 7.3
  2. 24L. Perrin 7.3
  3. 26M. Debuchy ▼ 55' 6.9
  4. 28N. Subotić 6.9
  5. 5T. Kolodziejczak 7.3
  6. 6Y. M'Vila 7.6
  7. 7R. Cabella 7.6
  8. 17O. Selnæs ▼ 90' 6.9
  9. 19Y. Salibur ▼ 66' 6.5
  10. 10W. Khazri 7.8
  11. 9L. Diony 6.8

Dự bị 7

  1. 11Gabriel Silva ▲ 55' 6.6
  2. 27R. Berič ▲ 66' 6.6
  3. 22K. Monnet-Paquet ▲ 90'
  4. 25A. Dioussé
  5. 30J. Moulin
  6. 18A. Nordin
  7. 33W. Saliba
Amiens SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Pélissier
  1. 1R. Gurtner 7.9
  2. 3K. Adénon 7.4
  3. 4E. Krafth 7.1
  4. 25J. Lefort 7.8
  5. 12B. Dibassy 7.5
  6. 6T. Monconduit 6.6
  7. 5E. Gnahoré 6.7
  8. 34B. Zungu ▼ 60' 6.2
  9. 10S. Mendoza ▼ 64' 6.6
  10. 15M. Konaté ▼ 88' 6.8
  11. 11F. Otero 7.0

Dự bị 7

  1. 7S. Ghoddos ▲ 60' 6.4
  2. 24M. Bodmer ▲ 64' 6.5
  3. 19O. El Hajjam ▲ 88' 6.3
  4. 20C. Timite
  5. 13Q. Cornette
  6. 16M. Dreyer
  7. 21R. Kurzawa

Thống kê

0314
120
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn0
14Phạt góc1
4Việt vị3
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
485Chuyền bóng298
396Chuyền chính xác217
82%Chính xác chuyền73%

So sánh

41Trận đấu42
69Ghi được36
48Thủng lưới58
1.68Bàn thắng mỗi trận0.86
14Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu