Amiens SC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AS Saint-Étienne

Amiens SC vs AS Saint-Étienne

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 2-2 AS Saint-Étienne tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 2, hòa 4, AS Saint-Étienne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
DLLWW Amiens SC
WWWWW AS Saint-Étienne
  1. 1' Neven Subotić
  2. 16' 0-1 T. Kolodziejczak · W. Khazri
  3. 23' M. Konaté · E. Gnahoré 1-1
  4. 32' Jordan Lefort
  5. 36' B. Dibassy T. Monconduit
  6. HT1-1
  7. 57' Timothée Kolodziejczak
  8. 59' R. Hamouma A. Nordin
  9. 61' M. Konaté · S. Mendoza 2-1
  10. 68' L. Diony V. Vada
  11. 73' F. Otero C. Timite
  12. 80' P. Polomat N. Subotić
  13. 83' B. Zungu E. Gnahoré
  14. 90' Prince Gouano
  15. 90' Regis Gurtner
  16. 90'+5 2-2 R. Cabella · W. Khazri
  17. FT2-2

Đội hình

Amiens SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Pélissier
  1. 1R. Gurtner 6.7
  2. 26E. Pieters 6.8
  3. 2P. Gouano 7.2
  4. 4E. Krafth 6.6
  5. 25J. Lefort 5.3
  6. 6T. Monconduit ▼ 36' 6.5
  7. 5E. Gnahoré ▼ 83' 7.4
  8. 17A. Blin 6.5
  9. 20C. Timite ▼ 73' 6.9
  10. 10S. Mendoza 7.7
  11. 15M. Konaté ⚽2 8.2

Dự bị 7

  1. 12B. Dibassy ▲ 36' 6.6
  2. 11F. Otero ▲ 73' 6.6
  3. 34B. Zungu ▲ 83' 6.5
  4. 29Q. Cornette
  5. 3K. Adénon
  6. 19O. El Hajjam
  7. 16M. Dreyer
AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gasset
  1. 16S. Ruffier 6.4
  2. 24L. Perrin 6.8
  3. 26M. Debuchy 6.5
  4. 28N. Subotić ▼ 80' 6.4
  5. 5T. Kolodziejczak 7.2
  6. 6Y. M'Vila 7.0
  7. 7R. Cabella 7.2
  8. 23V. Vada ▼ 68' 6.2
  9. 18A. Nordin ▼ 59' 6.5
  10. 10W. Khazri ⇢2 8.6
  11. 27R. Berič 7.0

Dự bị 7

  1. 21R. Hamouma ▲ 59' 6.6
  2. 9L. Diony ▲ 68' 6.3
  3. 3P. Polomat ▲ 80' 6.6
  4. 4W. Saliba
  5. 30J. Moulin
  6. 32C. Abi
  7. 33Kenny Rocha Santos

Thống kê

121
720
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm26
4Trúng đích6
0Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn12
1Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
258Chuyền bóng491
177Chuyền chính xác405
69%Chính xác chuyền82%

So sánh

42Trận đấu41
36Ghi được69
58Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu