AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

Pháp · Ligue 2

AS Saint-Étienne: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 22, số trận: 9. Trận tiếp theo: En Avant de Guingamp vs AS Saint-Étienne, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: AS Saint-Étienne 1-0 FC Nantes, 24 tháng 10.

Phong độ
DWWWW
HLV
Philippe Montanier · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 22 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stade Geoffroy-Guichard, Saint Etienne · 41.965

Lịch thi đấu

20-11
Reims
AS Saint-Étienne
–
–
04-12
AS Saint-Étienne
AS Nancy
–
–
11-12
Pau Football Club
AS Saint-Étienne
–
–
02-01
F.C. Annecy
AS Saint-Étienne
–
–
15-01
AS Saint-Étienne
US Boulogne
–
–
22-01
Clermont Foot 63
AS Saint-Étienne
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
16–4–2
Sân khách
6–4–8
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,4
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-04× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 9711 22844-2-3-1
Friendlies Clubs 6312 1691—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 114 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 108 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 131 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 130 · 16% 15% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 138 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 138 · 16% 16% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 137 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 116 · 14% 15% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 168 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 139 · 17% 19% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 196 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 207 · 25% 22% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 616, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu