Amiens SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Saint-Étienne

Amiens SC vs AS Saint-Étienne

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 0-1 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 2, hòa 4, AS Saint-Étienne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 13
Sân vận động
Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
Trọng tài
M. Lesage
Phong độ
DLLWW Amiens SC
WWWWW AS Saint-Étienne
  1. 35' Ibrahima Wadji
  2. 39' Leo Petrot
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 I. Wadji11m
  5. 61' Sebastian Ring
  6. 61' A. Moueffek L. Mouton
  7. 63' A. Chibozo P. Cissé
  8. 64' J. Bénet Mamadou Fofana II
  9. 64' Gabriel Silva L. Pintor
  10. 74' Mamadou Fofana
  11. 77' I. Gomis A. Léautey
  12. 77' M. Xantippe S. Ring
  13. 82' H. Bandé J. Gélin
  14. 82' B. Bouchouari I. Wadji
  15. 82' J. Othman T. Monconduit
  16. FT0-1

Đội hình

Amiens SC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1R. Gurtner 6.2
  2. 5F. Mendy 6.9
  3. 23A. Barry 7.2
  4. 2Mamadou Fofana I 7.0
  5. 24J. Gélin ▼ 82' 7.2
  6. 7A. Léautey ▼ 77' 6.6
  7. 96G. Kakuta 6.0
  8. 6Mamadou Fofana II ▼ 64' 7.0
  9. 3S. Ring ▼ 77' 6.6
  10. 18P. Cissé ▼ 63' 6.3
  11. 9T. Arokodare 7.0

Dự bị 7

  1. 10A. Chibozo ▲ 63' 6.7
  2. 21J. Bénet ▲ 64' 6.9
  3. 29I. Gomis ▲ 77' 6.2
  4. 26M. Xantippe ▲ 77' 6.5
  5. 11H. Bandé ▲ 82' 6.3
  6. 16P. Charruau
  7. 20M. Lachuer
AS Saint-Étienne Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Batlles
  1. 1M. Dreyer 7.3
  2. 23A. Briançon 7.2
  3. 5J. Giraudon 7.0
  4. 19L. Pétrot 7.3
  5. 52A. Namri 7.2
  6. 37L. Mouton ▼ 61' 6.7
  7. 7T. Monconduit ▼ 82' 7.3
  8. 22V. Lobry 7.3
  9. 15L. Pintor ▼ 64' 7.2
  10. 14D. Chambost 7.0
  11. 25I. Wadji ▼ 82' 6.9

Dự bị 7

  1. 29A. Moueffek ▲ 61' 6.9
  2. 11Gabriel Silva ▲ 64' 7.2
  3. 6B. Bouchouari ▲ 82' 7.2
  4. 41J. Othman ▲ 82' 6.3
  5. 42E. Green
  6. 4S. Sow
  7. 3M. Nadé

Thống kê

026
320
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
2Trúng đích1
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
397Chuyền bóng424
342Chuyền chính xác343
86%Chính xác chuyền81%

So sánh

46Trận đấu47
62Ghi được73
66Thủng lưới66
1.35Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu