AS Saint-Étienne
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Amiens SC

AS Saint-Étienne vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 0-1 Amiens SC tại Ligue 2, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 4, hòa 4, Amiens SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 22
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DLLWW Amiens SC
  1. 41' 0-1 M. Do Couto · O. Géne
  2. HT0-1
  3. 46' T. Monconduit B. Bouchouari
  4. 46' I. Wadji A. Moueffek
  5. 53' Mathieu Cafaro
  6. 56' Youssouf Assogba
  7. 67' A. Carroll M. Do Couto
  8. 71' L. Fomba F. Tardieu
  9. 72' N. Mbuku I. Cardona
  10. 76' J. Gélin F. Boya
  11. 83' L. Pétrot Y. Maçon
  12. 88' A. Ouhatti O. Géne
  13. 89' S. Corchia Y. Assogba
  14. 90'+2 Antoine Leautey
  15. 90' Sebastian Ring
  16. FT0-1

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Dall’Oglio
  1. 30G. Larsonneur 6.3
  2. 8D. Appiah 6.2
  3. 23A. Briançon 8.3
  4. 3M. Nadé 7.2
  5. 27Y. Maçon ▼ 83' 7.2
  6. 5F. Tardieu ▼ 71' 6.9
  7. 14D. Chambost 7.9
  8. 29A. Moueffek ▼ 46' 6.2
  9. 6B. Bouchouari ▼ 46' 6.5
  10. 18M. Cafaro 7.2
  11. 11I. Cardona ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 7T. Monconduit ▲ 46' 6.6
  2. 25I. Wadji ▲ 46' 6.6
  3. 26L. Fomba ▲ 71' 6.6
  4. 10N. Mbuku ▲ 72' 6.6
  5. 19L. Pétrot ▲ 83' 6.6
  6. 1M. Dreyer
  7. 48B. Djile
Amiens SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Daf
  1. 1R. Gurtner 7.7
  2. 15Y. Assogba ▼ 89' 7.0
  3. 5O. Urhoghide 7.2
  4. 13M. Jaouab 7.2
  5. 3S. Ring 7.3
  6. 20K. Kaïboué 6.3
  7. 7A. Léautey 6.9
  8. 29F. Boya ▼ 76' 6.7
  9. 25O. Géne ▼ 88' 7.9
  10. 11M. Do Couto ▼ 67' 7.2
  11. 9L. Mafouta 6.9

Dự bị 7

  1. 99A. Carroll ▲ 67' 7.2
  2. 24J. Gélin ▲ 76' 6.3
  3. 55A. Ouhatti ▲ 88' 6.3
  4. 14S. Corchia ▲ 89' 6.3
  5. 16A. Sauvage
  6. 37J. Lahne
  7. 94M. Touho

Thống kê

0110
430
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm3
2Trúng đích3
7Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
10Phạt góc4
1Việt vị3
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
497Chuyền bóng309
416Chuyền chính xác234
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
68Ghi được46
41Thủng lưới45
1.45Bàn thắng mỗi trận1.02
22Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu