Clermont Foot 63
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
En Avant de Guingamp

Clermont Foot 63 vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-0 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 5, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 34
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. HT0-0
  2. 60' A. Sagna F. Mbemba
  3. 67' V. Nsimba I. Coulibaly
  4. 68' K. Bamba A. Hunou
  5. 72' I. Diakite E. Koffi
  6. 72' Y. Njoya Y. Demoncy
  7. 72' H. Saivet · A. Camblan 1-0
  8. 77' Tanguy Ahile
  9. 79' T. Matondo D. Louiserre
  10. 79' N. Fondja A. Demouchy
  11. 82' E. H. Kone J. Gastien
  12. 89' E. Cantero I. Fakili
  13. 89' I. M'Bahia H. Saivet
  14. FT1-0

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gregory Proment
  1. 30T. Guivarch 7.3
  2. 93I. Coulibaly ▼ 67' 7.3
  3. 21Y. Salmier 7.6
  4. 4S. Sow 7.7
  5. 39M. Tourraine 7.0
  6. 7A. Camblan 8.3
  7. 10H. Saivet ▼ 89' 8.2
  8. 25J. Gastien ▼ 82' 7.3
  9. 29I. Fakili ▼ 89' 7.2
  10. 23A. Hunou ▼ 68' 5.9
  11. 18F. Diedhiou 6.7

Dự bị 7

  1. 16M. N'Diaye
  2. 32K. Bamba ▲ 68' 6.6
  3. 17O. Diop
  4. 77E. Cantero ▲ 89'
  5. 12V. Nsimba ▲ 67' 6.9
  6. 38E. H. Kone ▲ 82' 6.7
  7. 28I. M'Bahia ▲ 89'
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sylvain Ripoll
  1. 16A. Ortola 6.9
  2. 2E. Koffi ▼ 72' 6.6
  3. 36A. Demouchy ▼ 79' 6.9
  4. 18S. Nair 7.5
  5. 3J. Matumona 6.3
  6. 21Y. Demoncy ▼ 72' 6.5
  7. 4D. Louiserre ▼ 79' 6.9
  8. 39T. Ahile 6.5
  9. 17F. Mbemba ▼ 60' 6.6
  10. 9L. Mafouta 6.3
  11. 27S. Kielt 6.7

Dự bị 7

  1. 1T. Bartouche-Selbonne
  2. 29A. Abdallah
  3. 37T. Matondo ▲ 79' 6.7
  4. 32I. Diakite ▲ 72' 6.9
  5. 11A. Sagna ▲ 60' 6.6
  6. 34Y. Njoya ▲ 72' 6.3
  7. 35N. Fondja ▲ 79' 6.9

Thống kê

004
310
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm17
6Trúng đích6
12Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
397Chuyền bóng575
326Chuyền chính xác507
82%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
43Ghi được50
49Thủng lưới54
1.16Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu