En Avant de Guingamp

En Avant de Guingamp

Pháp · Ligue 2

En Avant de Guingamp: vị trí 13 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 8, số trận: 9. Trận tiếp theo: Clermont Foot 63 vs En Avant de Guingamp, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: En Avant de Guingamp 1-2 Pau Football Club, 16 tháng 10.

Phong độ
WLWLL
HLV
S. Ripoll · Từ 2024
Vị trí
13 · Đ: 8 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stade de Roudourou, Guingamp · 19.003

Lịch thi đấu

06-11
USL Dunkerque
En Avant de Guingamp
–
–
20-11
En Avant de Guingamp
Rodez AF
–
–
04-12
Grenoble Foot 38
En Avant de Guingamp
–
–
11-12
En Avant de Guingamp
Dijon FCO
–
–
02-01
Montpellier HSC
En Avant de Guingamp
–
–
15-01
Laval
En Avant de Guingamp
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–5–9
Sân khách
2–6–10
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,7
Hiệp hai
0,6 : 0,7
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 65%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 1-25× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 2-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 9225 111514-4-2
Friendlies Clubs 7223 8111—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 86 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 105 · 13% 11% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 105 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 101 · 13% 13% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 132 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 119 · 15% 17% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 143 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 132 · 17% 18% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 138 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 140 · 18% 18% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 184 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 186 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 558, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu