En Avant de Guingamp
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Clermont Foot 63

En Avant de Guingamp vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 1-2 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 25 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 12
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 22' 0-1 J. Berthomier
  2. 29' 0-2 A. Grbic
  3. 42' Jeremy Mellot
  4. HT0-2
  5. 65' N. Roux R. Rodelin
  6. 65' A. N'Diaye J. Berthomier
  7. 73' Y. Magnin Mario González
  8. 79' M. Merghem A. Gomis
  9. 87' Nolan Roux
  10. 88' J. Donisa C. Gomis
  11. 90'+3 N. Roux · L. Phiri 1-2
  12. FT1-2

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Didot
  1. 16M. Caillard 6.3
  2. 29C. Kerbrat 6.5
  3. 5L. Palun 6.2
  4. 28J. Mellot 6.4
  5. 27S. Niakate 6.3
  6. 22B. Pelé 7.6
  7. 10Y. M'Changama 7.1
  8. 6L. Phiri 6.9
  9. 23R. Rodelin ▼ 65' 7.3
  10. 13A. Gomis ▼ 79' 6.7
  11. 9F. Pierrot 6.9

Dự bị 7

  1. 26N. Roux ▲ 65' 7.3
  2. 19M. Merghem ▲ 79' 6.8
  3. 17M. Boudjemaa
  4. 8P. Valdivia
  5. 20F. Eboa Eboa
  6. 1T. Guivarch
  7. 3M. Poaty
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gastien
  1. 1M. Dupé 6.5
  2. 21F. Ogier 6.5
  3. 4C. Hountondji 7.2
  4. 12V. N'Simba 6.6
  5. 19A. Zedadka 6.4
  6. 25J. Gastien 7.1
  7. 10J. Iglesias 6.6
  8. 6J. Berthomier ▼ 65' 8.0
  9. 15Mario González ▼ 73' 6.8
  10. 28C. Gomis ▼ 88' 7.6
  11. 9A. Grbic 8.1

Dự bị 7

  1. 11A. N'Diaye ▲ 65' 6.3
  2. 7Y. Magnin ▲ 73' 6.3
  3. 26J. Donisa ▲ 88'
  4. 5T. Cissokho
  5. 8L. Rajot
  6. 30M. Jeannin
  7. 22D. Trichard

Thống kê

027
200
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm18
3Trúng đích5
11Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
7Phạt góc2
4Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
435Chuyền bóng523
333Chuyền chính xác417
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
40Ghi được35
36Thủng lưới26
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu