En Avant de Guingamp vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- LWLDD En Avant de Guingamp
- DLDDD Clermont Foot 63
- 36' Donatien Gomis
- 39' Cheick Konaté
- HT0-0
- 47' 0-1 I. Fakili · J. Gastien
- 53' ▲ G. Ott ▼ A. Sagna
- 53' ▲ S. Kielt ▼ J. Hatchi
- 60' ▲ A. Hunou ▼ J. Astic
- 65' Johan Gastien
- 66' Alpha Sissoko
- 68' ▲ H. Saivet ▼ J. Gastien
- 69' ▲ K. Bamba ▼ I. Fakili
- 71' ▲ A. Demouchy ▼ E. Koffi
- 71' ▲ D. N'Landu ▼ D. Louiserre
- 77' ▲ T. Ahile ▼ K. Sidibe
- 85' Allan Ackra
- 86' ▲ V. Nsimba ▼ K. Boto
- 86' ▲ O. Diop ▼ A. Camblan
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Bartouche-Selbonne 6.5
- 2E. Koffi ▼ 71' 6.5
- 7D. Gomis 7.2
- 22A. Sissoko 7.2
- 23D. Ourega 6.7
- 11A. Sagna ▼ 53' 6.2
- 4D. Louiserre ▼ 71' 6.9
- 8K. Sidibe ▼ 77' 6.6
- 20J. Hatchi ▼ 53' 6.3
- 10A. Hemia 7.3
- 9L. Mafouta 7.0
Dự bị 7
- 40N. Marec
- 3J. Matumona
- 36A. Demouchy ▲ 71' 7.0
- 6D. N'Landu ▲ 71' 6.6
- 39T. Ahile ▲ 77' 6.9
- 24G. Ott ▲ 53' 6.3
- 27S. Kielt ▲ 53' 6.3
- 30T. Guivarch 7.3
- 15C. O. Konate 7.5
- 28I. M'Bahia 7.3
- 21Y. Salmier 7.2
- 97K. Boto ▼ 86' 6.6
- 25J. Gastien ⇢ ▼ 68' 7.7
- 7A. Camblan ▼ 86' 7.0
- 13J. Astic ▼ 60' 6.3
- 44A. Ackra 6.9
- 29I. Fakili ⚽ ▼ 69' 7.7
- 94L. Socka Bongue 6.2
Dự bị 7
- 1M. N'Diaye
- 12V. Nsimba ▲ 86' 6.7
- 24S. Berkani
- 10H. Saivet ▲ 68' 6.7
- 23A. Hunou ▲ 60' 6.7
- 32K. Bamba ▲ 69' 6.6
- 17O. Diop ▲ 86' 6.7
Thống kê
02⚑6
⚑130
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm4
3Trúng đích1
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
618Chuyền bóng374
540Chuyền chính xác302
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
50Ghi được43
54Thủng lưới49
1.32Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai27