En Avant de Guingamp
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Clermont Foot 63

En Avant de Guingamp vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 3-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 11 tháng 5, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 37
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 30' A. Knockaert 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' C. Mandanne 2-0
  4. 60' G. Moullec Y. Sylla
  5. 68' N. Bayod C. Bockhorni
  6. 71' Moreira E. Ekobo
  7. 73' G. Paisley T. Argelier
  8. 74' M. Yatabaré C. Mandanne
  9. 78' C. Charrier F. Atik
  10. 80' 2-1 M. Dembélé
  11. 81' C. Charrier 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

En Avant de Guingamp
  1. 30M. Samassa
  2. 19G. Cerdan
  3. 2F. Duplus
  4. 21T. Argelier ▼ 73'
  5. 18L. Mathis
  6. 28F. Atik ▼ 78'
  7. 26T. Giresse
  8. 8F. Bellugou
  9. 12G. Imbula Wanga
  10. 13C. Mandanne ▼ 74'
  11. 24A. Knockaert

Dự bị 5

  1. 22G. Paisley ▲ 73'
  2. 9M. Yatabaré ▲ 74'
  3. 20C. Charrier ▲ 78'
  4. 16V. Planté
  5. 29C. Kerbrat
Clermont Foot 63
  1. 30F. Farnolle
  2. 6E. Ekobo ▼ 71'
  3. 13C. Bockhorni ▼ 68'
  4. 23M. Esor
  5. 2C. Fomen
  6. 19L. Landré
  7. 26R. Saiss
  8. 11R. Alessandrini
  9. 22Y. Sylla ▼ 60'
  10. 18J. Rivière
  11. 12M. Dembélé

Dự bị 5

  1. 15G. Moullec ▲ 60'
  2. 7N. Bayod ▲ 68'
  3. 8Moreira ▲ 71'
  4. 1J. Moulin
  5. 4C. Avinel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
38 61 - 36 +25 71
2
Reims
38 54 - 37 +17 65
3
Estac Troyes
38 45 - 35 +10 64
4
Sedan
38 56 - 45 +11 59
5
Clermont Foot 63
38 48 - 39 +9 58
6
Tours FC
38 44 - 43 +1 56
7
En Avant de Guingamp
38 46 - 43 +3 55
8
Monaco
38 41 - 48 -7 52
9
FC Nantes
38 51 - 42 +9 51
10
FC Istres
38 46 - 44 +2 51
11
Angers SCO
38 44 - 45 -1 51
12
RC Lens
38 42 - 48 -6 48
13
Arles
38 34 - 41 -7 48
14
LB Châteauroux
38 38 - 54 -16 48
15
Le Havre AC
38 38 - 34 +4 47
16
Laval
38 46 - 50 -4 47
17
Le Mans FC
38 39 - 40 -1 45
18
FC Metz
38 30 - 44 -14 42
19
US Boulogne
38 40 - 47 -7 36
20
Amiens SC
38 29 - 57 -28 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
54Ghi được50
48Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu