Clermont Foot 63 vs En Avant de Guingamp
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 0-0 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 5, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Trọng tài
- Arnaud Baert, France
- Phong độ
- DLDDD Clermont Foot 63
- LWLDD En Avant de Guingamp
- HT0-0
- 53' Vital N'Simba
- 67' ▲ S. Chader ▼ J. Dossou
- 75' ▲ B. Pelé ▼ G. Robail
- 78' ▲ J. Iglesias ▼ J. Berthomier
- 80' Jacques-Alaixys Romao
- 80' ▲ Y. N'Gbakoto ▼ J. Livolant
- 82' Cedric Hountondji
- 84' ▲ R. Rodelin ▼ Y. Gomis
- 85' ▲ J. Tell ▼ J. Allevinah
- 88' Baptiste Roux
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Desmas 7.2
- 21F. Ogier 7.2
- 4C. Hountondji 7.0
- 12V. N'Simba 7.2
- 20A. Zedadka 7.9
- 25J. Gastien 7.6
- 6J. Berthomier ▼ 78' 7.3
- 24J. Dossou ▼ 67' 6.3
- 7Y. Magnin 7.3
- 11J. Allevinah ▼ 85' 6.6
- 27M. Bayo 7.3
Dự bị 7
- 18S. Chader ▲ 67' 6.3
- 10J. Iglesias ▲ 78' 6.7
- 9J. Tell ▲ 85' 6.7
- 8L. Rajot
- 40O. Djoco
- 36A. Seidu
- 17J. Albert
- 16E. Basilio 7.9
- 8Pedro Rebocho 6.9
- 28J. Mellot 7.3
- 4Philipe Sampaio 7.9
- 27S. Niakaté 7.2
- 26A. Romao 6.9
- 10Y. M'Changama 7.2
- 29J. Livolant ▼ 80' 6.9
- 2B. Roux 6.9
- 31G. Robail ▼ 75' 6.9
- 13Y. Gomis ▼ 84' 6.2
Dự bị 7
- 22B. Pelé ▲ 75' 6.5
- 12Y. N'Gbakoto ▲ 80' 6.6
- 23R. Rodelin ▲ 84' 6.9
- 24P. Valdivia
- 15J. Sorbon
- 30D. Youfeigane
- 5L. Palun
Thống kê
02⚑8
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
8Phạt góc5
3Việt vị3
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
505Chuyền bóng392
411Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
65Ghi được42
32Thủng lưới48
1.51Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai31