Clermont Foot 63

Clermont Foot 63

Pháp · Ligue 2

Clermont Foot 63: vị trí 17 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 8, số trận: 11. Trận tiếp theo: Clermont Foot 63 vs Rodez AF, 6 tháng 11. Kết quả mới nhất: FC Nantes 1-1 Clermont Foot 63, 30 tháng 10.

Phong độ
LLDLD
HLV
G. Proment · Từ 2025
Vị trí
17 · Đ: 8 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand

Lịch thi đấu

14-11
Vendée Fontenay Foot
Clermont Foot 63
–
–
20-11
F.C. Annecy
Clermont Foot 63
–
–
04-12
Clermont Foot 63
FC Metz
–
–
11-12
AS Nancy
Clermont Foot 63
–
–
02-01
Clermont Foot 63
Pau Football Club
–
–
15-01
Montpellier HSC
Clermont Foot 63
–
–
22-01
Clermont Foot 63
AS Saint-Étienne
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–11–7
Sân khách
2–7–8
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 38%
Trên 1.5 bàn 65%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 1-19× · 23%
  • 0-17× · 18%
  • 0-05× · 13%
  • 2-23× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 3-42× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 10073 91434-1-4-1
Friendlies Clubs 8242 1083—
Coupe de France 1001 120—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 103 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 85 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 97 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 125 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 127 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 130 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 131 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 126 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 139 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 128 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 172 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 201 · 25% 22% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 590, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu