En Avant de Guingamp
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Clermont Foot 63

En Avant de Guingamp vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 3-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 26
Sân vận động
Stade du Roudourou, Guingamp
Phong độ
LWLDD En Avant de Guingamp
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 17' 0-1 M. Bassouamina · M. Douane
  2. 24' Allan Ackra
  3. HT0-1
  4. 48' Baïla Diallo
  5. 53' Tidyane Diagouraga
  6. 63' Junior Armando Mendes H. Picard
  7. 63' B. Labeau A. Hemia
  8. 63' R. Ghrieb T. Le Bris
  9. 65' J. Siwe · B. Labeau 1-1
  10. 71' Donatien Gomis
  11. 72' F. Diédhiou H. Saivet
  12. 72' J. Isala C. Konaté
  13. 74' M. Baaloudj M. Bassouamina
  14. 77' L. Phiri D. Louiserre
  15. 81' Rayan Ghrieb
  16. 82' M. Inchaud A. Ackra
  17. 82' Y. Armougom M. Douane
  18. 88' S. Nair · A. Sissoko 2-1
  19. 90'+1 Josue Isala
  20. 90'+6 M. Riou J. Siwe
  21. 90'+2 R. Ghrieb11m 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Ripoll
  1. 16E. Basilio 6.3
  2. 22A. Sissoko 7.2
  3. 7D. Gomis 6.9
  4. 18S. Nair 8.3
  5. 6L. Vallier 7.5
  6. 10H. Picard ▼ 63' 7.0
  7. 8K. Sidibé 7.2
  8. 4D. Louiserre ▼ 77' 7.0
  9. 28T. Le Bris ▼ 63' 6.9
  10. 13A. Hemia ▼ 63' 7.7
  11. 17J. Siwe ▼ 90' 7.9

Dự bị 7

  1. 29Junior Armando Mendes ▲ 63' 6.9
  2. 9B. Labeau ▲ 63' 7.7
  3. 21R. Ghrieb ▲ 63' 7.3
  4. 5L. Phiri ▲ 77' 6.9
  5. 26M. Riou ▲ 90'
  6. 2L. Maronnier
  7. 30B. Niasse
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30T. Guivarch 8.2
  2. 15C. Konaté ▼ 72' 6.7
  3. 23Y. Koré 6.3
  4. 21Y. Salmier 6.2
  5. 31B. Diallo 6.2
  6. 37T. Diagouraga 6.5
  7. 6H. Keïta 6.6
  8. 44A. Ackra ▼ 82' 6.3
  9. 10H. Saivet ▼ 72' 6.6
  10. 11M. Douane ▼ 82' 7.2
  11. 26M. Bassouamina ▼ 74' 7.2

Dự bị 7

  1. 18F. Diédhiou ▲ 72' 6.5
  2. 20J. Isala ▲ 72' 4.3
  3. 77M. Baaloudj ▲ 74' 6.6
  4. 27M. Inchaud ▲ 82' 6.0
  5. 22Y. Armougom ▲ 82' 5.9
  6. 1M. N'Diaye
  7. 29I. Fakili

Thống kê

0210
040
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm4
12Trúng đích2
3Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
10Phạt góc0
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua9
570Chuyền bóng317
493Chuyền chính xác240
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
90Ghi được43
60Thủng lưới56
1.88Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn16
50Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu