Clermont Foot 63
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
En Avant de Guingamp

Clermont Foot 63 vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 4-1 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 5, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 8
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 9' Y. Magnin 1-0
  2. 15' O. Diop · F. Diédhiou 2-0
  3. 23' Baïla Diallo
  4. 25' Habib Keita
  5. 25' Kalidou Sidibé
  6. 39' Pierre Lemonnier
  7. HT2-0
  8. 53' F. Diédhiou · H. Keïta 3-0
  9. 56' O. Diop · F. Diédhiou 4-0
  10. 63' T. Luvambo B. Labeau
  11. 63' M. Riou S. Nair
  12. 67' Jacques Siwe
  13. 68' Y. Diaby F. Diédhiou
  14. 68' J. Gastien H. Saivet
  15. 70' A. Sagna R. Ghrieb
  16. 70' S. Guendouz H. Picard
  17. 72' Ousmane Diop
  18. 74' L. Vallier L. Maronnier
  19. 77' M. Bassouamina M. Baaloudj
  20. 77' M. Douane O. Diop
  21. 88' 4-1 A. Sagna · A. Sissoko
  22. 90'+5 Maidine Douane
  23. 90'+1 C. Konaté H. Keïta
  24. FT4-1

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Gastien
  1. 30T. Guivarch 8.5
  2. 7Y. Magnin 7.9
  3. 12D. Da Silva 6.9
  4. 20J. Isala 6.3
  5. 31B. Diallo 6.7
  6. 44A. Ackra 6.9
  7. 17O. Diop ⚽2 ▼ 77' 8.7
  8. 10H. Saivet ▼ 68' 7.2
  9. 6H. Keïta ▼ 90' 7.0
  10. 77M. Baaloudj ▼ 77' 6.7
  11. 18F. Diédhiou ⇢2 ▼ 68' 8.9

Dự bị 7

  1. 70Y. Diaby ▲ 68' 6.3
  2. 25J. Gastien ▲ 68' 6.5
  3. 26M. Bassouamina ▲ 77' 6.9
  4. 11M. Douane ▲ 77' 6.9
  5. 15C. Konaté ▲ 90'
  6. 16T. Borne
  7. 4E. Kabeya
En Avant de Guingamp Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Ripoll
  1. 16E. Basilio 6.2
  2. 22A. Sissoko 7.2
  3. 18S. Nair ▼ 63' 6.3
  4. 24P. Lemonnier 6.7
  5. 2L. Maronnier ▼ 74' 5.6
  6. 21R. Ghrieb ▼ 70' 6.9
  7. 8K. Sidibé 7.2
  8. 4D. Louiserre 6.3
  9. 10H. Picard ▼ 70' 6.7
  10. 17J. Siwe 7.2
  11. 9B. Labeau ▼ 63' 7.3

Dự bị 7

  1. 23T. Luvambo ▲ 63' 7.2
  2. 26M. Riou ▲ 63' 6.9
  3. 11A. Sagna ▲ 70' 7.7
  4. 19S. Guendouz ▲ 70' 6.9
  5. 6L. Vallier ▲ 74' 6.9
  6. 30B. Niasse
  7. 27R. Touzghar

Thống kê

043
1030
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm22
6Trúng đích7
3Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
3Phạt góc10
7Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
6Cứu thua2
316Chuyền bóng589
256Chuyền chính xác524
81%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
43Ghi được90
56Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu