Clermont Foot 63
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
En Avant de Guingamp

Clermont Foot 63 vs En Avant de Guingamp

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-2 En Avant de Guingamp tại Ligue 2, 2 tháng 11, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 5, hòa 2, En Avant de Guingamp thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 13
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
LWLDD En Avant de Guingamp
  1. 26' M. Dembélé 1-0
  2. 37' 1-1 M. Yatabaré
  3. HT1-1
  4. 74' B. Sankoh F. Bellugou
  5. 76' H. Videmont Y. Salibur
  6. 82' C. Fauré C. Mandanne
  7. 83' 1-2 T. Giresse11m
  8. 85' R. Armand N. Bayod
  9. 88' R. Alioui M. Yatabaré
  10. FT1-2

Đội hình

Clermont Foot 63
  1. 1M. Fabre
  2. 4C. Avinel
  3. 5D. Perrinelle
  4. 2C. Fomen
  5. 26R. Saiss
  6. 22G. Lacombe
  7. 7N. Bayod ▼ 85'
  8. 24Y. Salibur ▼ 76'
  9. 10Y. Sylla
  10. 12M. Dembélé
  11. 11P. Capelle

Dự bị 5

  1. 32H. Videmont ▲ 76'
  2. 9R. Armand ▲ 85'
  3. 6E. Ekobo
  4. 13C. Bockhorni
  5. 16M. Jeannin
En Avant de Guingamp
  1. 30M. Samassa
  2. 19G. Cerdan
  3. 6J. Martins-Pereira
  4. 18L. Mathis
  5. 26T. Giresse
  6. 8F. Bellugou ▼ 74'
  7. 29C. Kerbrat
  8. 12G. Imbula Wanga
  9. 20C. Charrier
  10. 9M. Yatabaré ▼ 88'
  11. 13C. Mandanne ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 4B. Sankoh ▲ 74'
  2. 11C. Fauré ▲ 82'
  3. 17R. Alioui ▲ 88'
  4. 16V. Planté
  5. 22Q. Rouger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
38 64 - 33 +31 76
2
En Avant de Guingamp
38 63 - 38 +25 70
3
FC Nantes
38 54 - 29 +25 69
4
Caen
38 48 - 28 +20 63
5
Angers SCO
38 52 - 39 +13 61
6
Le Havre AC
38 52 - 47 +5 59
7
Dijon FCO
38 52 - 49 +3 59
8
Nîmes Olympique
38 52 - 42 +10 58
9
AJ Auxerre
38 51 - 53 -2 49
10
Tours FC
38 40 - 49 -9 49
12
RC Lens
38 39 - 53 -14 45
13
FC Istres
38 38 - 45 -7 43
14
Clermont Foot 63
38 33 - 47 -14 43
15
Niort
38 39 - 42 -3 42
16
LB Châteauroux
38 43 - 47 -4 42
17
Laval
38 47 - 54 -7 42
18
Le Mans FC
38 39 - 62 -23 40
19
Sedan
38 41 - 58 -17 31
20
Gazélec Ajaccio
38 34 - 54 -20 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
37Ghi được70
51Thủng lưới45
0.9Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu