En Avant de Guingamp vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp 0-5 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 2 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp thắng 3, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Trọng tài
- Nicolas Rainville, France
- Phong độ
- LWLDD En Avant de Guingamp
- DLDDD Clermont Foot 63
- 14' 0-1 J. Allevinah · M. Bayo
- 31' 0-2 J. Dossou · J. Allevinah
- 37' ▲ C. Gomis ▼ J. Dossou
- 45' Bryan Pelé
- HT0-2
- 54' 0-3 M. Bayo · J. Allevinah
- 55' ▲ F. Pierrot ▼ G. Fofana
- 55' ▲ J. Livolant ▼ M. Phaeton
- 65' 0-4 J. Iglesias
- 66' ▲ J. Tell ▼ J. Allevinah
- 66' ▲ J. Berthomier ▼ Y. Magnin
- 69' David Gomis
- 69' ▲ T. Muyumba ▼ Y. Gomis
- 72' 0-5 J. Tell · V. N'Simba
- 77' ▲ D. Trichard ▼ A. Zedadka
- 77' ▲ L. Rajot ▼ J. Gastien
- 78' ▲ L. Palun ▼ J. Mellot
- FT0-5
Đội hình
- 16E. Basilio 5.3
- 15J. Sorbon 6.6
- 28J. Mellot ▼ 78' 6.3
- 3M. Poaty 6.0
- 27S. Niakaté 6.5
- 26A. Romao 6.3
- 22B. Pelé 5.6
- 10Y. M'Changama 5.9
- 19G. Fofana ▼ 55' 6.9
- 13Y. Gomis ▼ 69' 6.3
- 25M. Phaeton ▼ 55' 6.3
Dự bị 7
- 9F. Pierrot ▲ 55' 6.7
- 29J. Livolant ▲ 55' 6.3
- 32T. Muyumba ▲ 69' 6.3
- 5L. Palun ▲ 78' 6.3
- 31H. Camara
- 1N. Larsen
- 35Y. Cathline
- 1A. Desmas 6.9
- 21F. Ogier 7.0
- 4C. Hountondji 7.9
- 12V. N'Simba ⇢ 7.2
- 20A. Zedadka ▼ 77' 6.9
- 25J. Gastien ▼ 77' 7.6
- 10J. Iglesias ⚽ 7.2
- 24J. Dossou ⚽ ▼ 37' 7.2
- 7Y. Magnin ▼ 66' 7.2
- 11J. Allevinah ⚽ ⇢2 ▼ 66' 8.7
- 27M. Bayo ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 28C. Gomis ▲ 37' 6.3
- 9J. Tell ⚽ ▲ 66' 7.2
- 6J. Berthomier ▲ 66' 6.9
- 22D. Trichard ▲ 77' 6.9
- 8L. Rajot ▲ 77' 6.7
- 40O. Djoco
- 17J. Albert
Thống kê
10⚑1
⚑710
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm19
0Trúng đích7
5Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn8
1Phạt góc7
0Việt vị1
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
435Chuyền bóng744
362Chuyền chính xác660
83%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
42Ghi được65
48Thủng lưới32
1.02Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai32