Rodez AF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Saint-Étienne

Rodez AF vs AS Saint-Étienne

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-1 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 3, hòa 4, AS Saint-Étienne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 33
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Trọng tài
G. Paradis
Phong độ
WLWDL Rodez AF
WWWWW AS Saint-Étienne
  1. 44' Niels Nkounkou
  2. HT0-0
  3. 48' B. Danger11m 1-0
  4. 54' Lamine Fomba
  5. 71' D. Chambost A. Moueffek
  6. 72' V. Lobry B. Bouchouari
  7. 79' A. Valério R. Boissier
  8. 81' Wilitty Younoussa
  9. 83' L. Buadés M. Senaya
  10. 83' 1-1 K. Bamba · D. Chambost
  11. 84' L. Torres A. Abdallah
  12. 90'+2 C. Dépres S. Soumano
  13. 90'+2 Y. Lhéry K. Bamba
  14. 90'+2 L. Pintor M. Cafaro
  15. FT1-1

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Santini
  1. 16L. M'Pasi 6.9
  2. 14B. Danger 7.0
  3. 2É. Vandenabeele 6.9
  4. 15S. Raux-Yao 6.3
  5. 20M. Senaya ▼ 83' 6.9
  6. 26W. Younoussa 6.9
  7. 6R. Boissier ▼ 79' 6.7
  8. 8L. Rajot 7.3
  9. 28A. Abdallah ▼ 84' 6.9
  10. 35S. Soumano ▼ 90' 6.6
  11. 12K. Corredor 6.9

Dự bị 7

  1. 18A. Valério ▲ 79' 6.3
  2. 19L. Buadés ▲ 83' 6.6
  3. 29L. Torres ▲ 84' 6.9
  4. 25C. Dépres ▲ 90'
  5. 11Joseph Mendes
  6. 23N. Kutateladze
  7. 1S. Cibois
AS Saint-Étienne Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Larsonneur 7.3
  2. 8D. Appiah 6.9
  3. 4S. Sow 6.9
  4. 19L. Pétrot 6.9
  5. 18M. Cafaro ▼ 90' 7.2
  6. 6B. Bouchouari ▼ 72' 6.9
  7. 26L. Fomba 6.6
  8. 29A. Moueffek ▼ 71' 6.3
  9. 27N. Nkounkou 7.2
  10. 17J. Krasso 6.6
  11. 11K. Bamba ▼ 90' 8.2

Dự bị 7

  1. 14D. Chambost ▲ 71' 6.9
  2. 22V. Lobry ▲ 72' 6.3
  3. 35Y. Lhéry ▲ 90'
  4. 15L. Pintor ▲ 90'
  5. 42E. Green
  6. 3M. Nadé
  7. 5J. Giraudon

Thống kê

014
420
41%Kiểm soát bóng59%
21Dứt điểm14
5Trúng đích4
9Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị5
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
305Chuyền bóng461
226Chuyền chính xác377
74%Chính xác chuyền82%

So sánh

51Trận đấu47
50Ghi được73
68Thủng lưới66
0.98Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu