AS Saint-Étienne
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 0:1
·
Rodez AF

AS Saint-Étienne vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 0-0 Rodez AF tại Cúp bóng đá Pháp, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 2, hòa 4, Rodez AF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · 7th Round
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
WLWDL Rodez AF
  1. HT0-0
  2. 50' Lenny Pintor
  3. 60' A. Moueffek L. Pintor
  4. 60' M. Saban D. Chambost
  5. 60' Y. Maçon A. Namri
  6. 60' C. Dépres K. Corredor
  7. 65' Loris Mouyokolo
  8. 71' S. Sow A. Briançon
  9. 71' N. Savignac Joseph Mendes
  10. 72' Thomas Monconduit
  11. 77' J. Othman T. Monconduit
  12. 83' F. David A. Valério
  13. 83' G. Coelho K. Boma
  14. FT0-0

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Batlles
  1. M. Dreyer 7.7
  2. A. Briançon ▼ 71' 6.9
  3. J. Giraudon 7.9
  4. L. Pétrot 7.3
  5. A. Namri ▼ 60' 6.6
  6. L. Mouton 7.2
  7. T. Monconduit ▼ 77' 7.0
  8. V. Lobry 7.2
  9. L. Pintor ▼ 60' 7.0
  10. D. Chambost ▼ 60' 7.3
  11. I. Wadji 6.7

Dự bị 7

  1. A. Moueffek ▲ 60' 6.9
  2. M. Saban ▲ 60' 6.6
  3. Y. Maçon ▲ 60' 7.0
  4. S. Sow ▲ 71' 6.7
  5. J. Othman ▲ 77' 6.7
  6. E. Green
  7. Gabriel Silva
Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Peyrelade
  1. S. Cibois 9.3
  2. M. Senaya 6.9
  3. L. Mouyokolo 7.2
  4. S. Raux-Yao 7.7
  5. K. Boma ▼ 83' 6.6
  6. N. Ouammou 7.0
  7. R. Boissier 7.0
  8. A. Valério ▼ 83' 6.9
  9. L. Rajot 6.9
  10. Joseph Mendes ▼ 71' 6.6
  11. K. Corredor ▼ 60' 6.5

Dự bị 7

  1. C. Dépres ▲ 60' 6.9
  2. N. Savignac ▲ 71' 6.5
  3. F. David ▲ 83' 6.6
  4. G. Coelho ▲ 83' 6.7
  5. N. Kutateladze
  6. Plamedi Buni Jorge
  7. L. M'Pasi

Thống kê

02
10

So sánh

47Trận đấu51
73Ghi được50
66Thủng lưới68
1.55Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu