Rodez AF vs AS Saint-Étienne
Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 2-1 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 2, hòa 3, AS Saint-Étienne thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Paul-Lignon, Rodez
- Phong độ
- WLWDL Rodez AF
- WWWWW AS Saint-Étienne
- 17' I. Balde · A. Trouillet 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Cardona ▼ I. Miladinovic
- 54' I. Balde 2-0
- 55' Ibrahima Baldé
- 58' ▲ L. Gadegbeku ▼ K. Pedro
- 69' Augustine Boakye
- 72' ▲ O. Joly ▼ J. Mendes
- 72' ▲ W. Younoussa ▼ M. Saka
- 73' ▲ R. Ponti ▼ E. Jean-Lambert
- 73' ▲ E. Annan ▼ J. Duffus
- 79' ▲ K. Nagera ▼ I. Balde
- 79' ▲ S. Benchamma ▼ A. Trouillet
- 89' 2-1 I. Cardona · A. Boakye
- 90' Octave Joly
- 90'+4 Luan Gadegbeku
- FT2-1
Đội hình
- 1Q. Braat 6.3
- 25N. Galves 7.6
- 24L. Laurent 6.9
- 4M. Magnin 6.9
- 3R. Lipinski 7.3
- 15E. Jean-Lambert ▼ 73' 7.7
- 6J. Mendes ▼ 72' 7.3
- 27A. Trouillet ⇢ ▼ 79' 7.9
- 28M. Saka ▼ 72' 6.9
- 18I. Balde ⚽2 ▼ 79' 8.0
- 11T. Arconte 6.3
Dự bị 7
- 30E. Crombez
- 9K. Nagera ▲ 79' 6.3
- 13C. Issanchou Roubiou
- 22O. Joly ▲ 72' 6.6
- 26S. Benchamma ▲ 79' 6.3
- 20R. Ponti ▲ 73' 6.2
- 8W. Younoussa ▲ 72' 6.3
- 30G. Larsonneur 6.5
- 39K. Pedro ▼ 58' 6.6
- 6M. Bernauer 6.7
- 3M. Nade 7.2
- 14A. Kante 6.9
- 8D. Appiah 6.6
- 20A. Boakye ⇢ 7.0
- 28I. Miladinovic ▼ 46' 6.3
- 11B. Old 6.9
- 9L. Stassin 5.3
- 17J. Duffus ▼ 73' 6.2
Dự bị 7
- 1B. Maubleu
- 19E. Annan ▲ 73' 6.6
- 35L. Gadegbeku ▲ 58' 6.3
- 18A. Soumahoro
- 7I. Cardona ⚽ ▲ 46' 7.9
- 13J. Ferreira
- 51A. Baallal
Thống kê
02⚑2
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm10
5Trúng đích5
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
2Phạt góc7
4Việt vị4
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
345Chuyền bóng505
279Chuyền chính xác442
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
51Ghi được62
44Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai31