Rodez AF

Rodez AF

Pháp · Ligue 2

Rodez AF: vị trí 13 trên bảng xếp hạng Ligue 2 — điểm: 10, số trận: 10. Trận tiếp theo: Rodez AF vs USL Dunkerque, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: Dijon FCO 1-2 Rodez AF, 24 tháng 10.

Phong độ
LWLLW
HLV
D. Santini · Từ 2022
Vị trí
13 · Đ: 10 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez · 5.996

Lịch thi đấu

20-11
En Avant de Guingamp
Rodez AF
–
–
04-12
Rodez AF
Reims
–
–
11-12
US Boulogne
Rodez AF
–
–
02-01
Rodez AF
Red Star F.C.
–
–
15-01
F.C. Sochaux-Montbéliard
Rodez AF
–
–
22-01
Rodez AF
F.C. Annecy
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–5–3
Sân khách
8–7–6
Thắng đậm nhất
5-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,8
Hiệp hai
1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 73%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-19× · 23%
  • 1-17× · 18%
  • 0-23× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 3-12× · 5%
  • 3-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 2 10316 162205-3-2
Friendlies Clubs 6411 16101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 82 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 83 · 15% 14% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 79 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 76 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 85 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 96 · 17% 14% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 100 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 95 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 114 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 90 · 16% 19% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 141 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 121 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 429, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu