AS Saint-Étienne
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Rodez AF

AS Saint-Étienne vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 0-2 Rodez AF tại Ligue 2, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 2, hòa 4, Rodez AF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 15
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Trọng tài
P. Legat
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
WLWDL Rodez AF
  1. 20' Bradley Danger
  2. 24' Mickael Nade
  3. 26' Joris Chougrani
  4. 38' Jean-Philippe Krasso
  5. 44' Clément Depres
  6. HT0-0
  7. 54' 0-1 M. Senaya · C. Dépres
  8. 57' Mathieu Cafaro
  9. 58' Joseph Mendes C. Dépres
  10. 60' 0-2 A. Namriphản lưới
  11. 68' Jimmy Giraudon
  12. 68' Jimmy Giraudon
  13. 70' A. Bakayoko A. Namri
  14. 71' L. Pintor L. Mouton
  15. 73' A. Moueffek V. Lobry
  16. 73' M. Saban M. Cafaro
  17. 74' A. Pembélé K. Corredor
  18. 74' N. Ouammou A. Abdallah
  19. 81' A. Valério L. Rajot
  20. 81' L. Mouyokolo J. Chougrani
  21. FT0-2

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Batlles
  1. 1M. Dreyer 6.2
  2. 52A. Namri ▼ 70' 6.3
  3. 5J. Giraudon 6.3
  4. 3M. Nadé 7.2
  5. 19L. Pétrot 6.2
  6. 6B. Bouchouari 6.9
  7. 25I. Wadji 6.3
  8. 37L. Mouton ▼ 71' 6.2
  9. 22V. Lobry ▼ 73' 6.5
  10. 18M. Cafaro ▼ 73' 6.9
  11. 17J. Krasso 6.5

Dự bị 7

  1. 36A. Bakayoko ▲ 70' 6.5
  2. 15L. Pintor ▲ 71' 6.9
  3. 29A. Moueffek ▲ 73' 7.2
  4. 44M. Saban ▲ 73' 6.3
  5. 42E. Green
  6. 14D. Chambost
  7. 11Gabriel Silva
Rodez AF Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: É. Darbelet
  1. 16L. M'Pasi 7.5
  2. 2É. Vandenabeele 7.6
  3. 15S. Raux-Yao 7.3
  4. 21J. Chougrani ▼ 81' 6.7
  5. 14B. Danger 6.9
  6. 20M. Senaya 7.2
  7. 6R. Boissier 7.2
  8. 8L. Rajot ▼ 81' 7.5
  9. 28A. Abdallah ▼ 74' 6.7
  10. 12K. Corredor ▼ 74' 6.9
  11. 25C. Dépres ▼ 58' 7.0

Dự bị 7

  1. 11Joseph Mendes ▲ 58' 6.2
  2. 24A. Pembélé ▲ 74' 6.3
  3. 7N. Ouammou ▲ 74' 6.7
  4. 18A. Valério ▲ 81' 7.2
  5. 22L. Mouyokolo ▲ 81' 6.3
  6. 27H. Far
  7. 1S. Cibois

Thống kê

145
730
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm14
2Trúng đích3
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
5Phạt góc7
2Việt vị0
19Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
349Chuyền bóng307
271Chuyền chính xác219
78%Chính xác chuyền71%

So sánh

47Trận đấu51
73Ghi được50
66Thủng lưới68
1.55Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu