Rodez AF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Saint-Étienne

Rodez AF vs AS Saint-Étienne

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 2-1 AS Saint-Étienne tại Ligue 2, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 2, hòa 3, AS Saint-Étienne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Phong độ
WLWDL Rodez AF
WWWWW AS Saint-Étienne
  1. 41' A. Valério · B. Danger 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' 1-1 I. Sissoko11m
  4. 63' K. Cissé I. Sissoko
  5. 63' M. Cafaro V. Lobry
  6. 63' A. Moueffek L. Fomba
  7. 65' L. Buadés J. Chougrani
  8. 70' A. Briançon M. Nadé
  9. 72' Anthony Briançon
  10. 75' G. Haag A. Valério
  11. 75' W. Taïbi L. Rajot
  12. 81' D. Chambost B. Bouchouari
  13. 86' C. Dépres K. Corredor
  14. 86' Y. Verdier A. Hountondji
  15. 90'+1 Dylan Chambost
  16. 90'+5 L. Buadés · C. Dépres 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Santini
  1. 16L. Mpasi 7.3
  2. 14B. Danger 8.2
  3. 15S. Raux-Yao 6.9
  4. 21J. Chougrani ▼ 65' 6.9
  5. 6A. Ngouyamsa 7.3
  6. 7W. Younoussa 7.0
  7. 18A. Valério ▼ 75' 8.5
  8. 8L. Rajot ▼ 75' 7.2
  9. 28A. Abdallah 6.7
  10. 17A. Hountondji ▼ 86' 6.5
  11. 12K. Corredor ▼ 86' 6.9

Dự bị 7

  1. 19L. Buadés ▲ 65' 8.0
  2. 24G. Haag ▲ 75' 7.0
  3. 10W. Taïbi ▲ 75' 6.9
  4. 25C. Dépres ▲ 86' 7.3
  5. 26Y. Verdier ▲ 86' 6.5
  6. 11Joseph Mendes
  7. 1S. Cibois
AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Larsonneur 7.3
  2. 8D. Appiah 6.9
  3. 21D. Batubinsika 6.9
  4. 3M. Nadé ▼ 70' 7.2
  5. 19L. Pétrot 7.2
  6. 6B. Bouchouari ▼ 81' 7.3
  7. 7T. Monconduit 6.9
  8. 26L. Fomba ▼ 63' 7.0
  9. 22V. Lobry ▼ 63' 6.9
  10. 9I. Sissoko ▼ 63' 7.2
  11. 25I. Wadji 6.5

Dự bị 7

  1. 32K. Cissé ▲ 63' 6.3
  2. 18M. Cafaro ▲ 63' 6.3
  3. 29A. Moueffek ▲ 63' 6.6
  4. 23A. Briançon ▲ 70' 6.3
  5. 14D. Chambost ▲ 81' 6.2
  6. 42E. Green
  7. 10G. Charbonnier

Thống kê

0010
220
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm15
7Trúng đích8
8Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
10Phạt góc2
3Việt vị2
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
6Cứu thua5
382Chuyền bóng448
306Chuyền chính xác372
80%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
89Ghi được68
64Thủng lưới41
1.78Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu