AS Saint-Étienne vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 4-0 Rodez AF tại Ligue 2, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 2, hòa 3, Rodez AF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
- Phong độ
- WWWWW AS Saint-Étienne
- WLWDL Rodez AF
- 5' Ebenezer Annan
- 27' J. Duffus · J. Ferreira 1-0
- 38' Aimen Moueffek
- 41' Derek Mazou-Sacko
- HT1-0
- 46' ▲ I. Cardona ▼ J. Duffus
- 47' M. Jaber 2-0
- 56' I. Cardona · A. Boakye 3-0
- 59' ▲ D. Appiah ▼ J. Ferreira
- 64' ▲ L. Gadegbeku ▼ A. Moueffek
- 64' ▲ K. Nagera ▼ M. Baaloudj
- 65' ▲ R. Ponti ▼ E. Jean-Lambert
- 77' Loni Laurent
- 79' Z. Davitashvili · A. Boakye 4-0
- 81' ▲ C. Jolibois ▼ L. Laurent
- 81' ▲ M. Achi ▼ I. Balde
- 81' ▲ O. Joly ▼ A. Trouillet
- 82' ▲ B. Old ▼ A. Boakye
- 83' ▲ L. Stassin ▼ Z. Davitashvili
- FT4-0
Đội hình
- 30G. Larsonneur 7.7
- 13J. Ferreira ⇢ ▼ 59' 7.2
- 15C. Lamba 7.6
- 3M. Nade 7.3
- 19E. Annan 7.5
- 29A. Moueffek ▼ 64' 6.3
- 5M. Jaber ⚽ 8.3
- 10F. Tardieu 7.7
- 20A. Boakye ⇢2 ▼ 82' 7.7
- 17J. Duffus ⚽ ▼ 46' 7.6
- 22Z. Davitashvili ⚽ ▼ 83' 8.3
Dự bị 7
- 1B. Maubleu
- 8D. Appiah ▲ 59' 6.6
- 35L. Gadegbeku ▲ 64' 6.6
- 31N. El Jamali
- 11B. Old ▲ 82' 6.3
- 7I. Cardona ⚽ ▲ 46' 7.7
- 32L. Stassin ▲ 83' 6.3
- 1Q. Braat 5.9
- 11M. Bouchouari 5.7
- 15E. Jean-Lambert ▼ 65'
- 4M. Magnin 6.6
- 3R. Lipinski 6.2
- 24L. Laurent ▼ 81' 5.9
- 29D. Mazou-Sacko 6.2
- 6J. Mendes 7.0
- 27A. Trouillet ▼ 81' 6.3
- 18I. Balde ▼ 81' 6.5
- 10M. Baaloudj ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 16L. Margueron
- 5C. Jolibois ▲ 81' 6.9
- 13C. Issanchou Roubiou
- 20R. Ponti ▲ 65' 6.3
- 7M. Achi ▲ 81' 6.7
- 22O. Joly ▲ 81' 6.9
- 9K. Nagera ▲ 64' 5.9
Thống kê
02⚑5
⚑520
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm5
6Trúng đích1
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị4
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
666Chuyền bóng263
588Chuyền chính xác199
88%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
62Ghi được51
49Thủng lưới44
1.55Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai31