AS Saint-Étienne
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rodez AF

AS Saint-Étienne vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 2-0 Rodez AF tại Ligue 2, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 2, hòa 3, Rodez AF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Promotion Play-offs - Final
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
WLWDL Rodez AF
  1. HT0-0
  2. 53' G. Haag
  3. 56' T. Arconte A. Hountondji
  4. 64' I. Cardona · D. Chambost 1-0
  5. 68' R. Lipinski A. Abdallah
  6. 68' L. Buadés D. Sylla
  7. 76' W. Younoussa L. Rajot
  8. 77' D. Appiah Y. Maçon
  9. 77' M. Bentayg L. Pétrot
  10. 77' Y. Verdier W. Taïbi
  11. 82' N. Mbuku I. Cardona
  12. 82' B. Bouchouari M. Cafaro
  13. 86' M. Bentayg
  14. 88' T. Monconduit D. Chambost
  15. 90'+6 N. Mbuku · D. Appiah 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

AS Saint-Étienne HLV: O. Dall’Oglio
  1. 30G. Larsonneur
  2. 21D. Batubinsika
  3. 19L. Pétrot ▼ 77'
  4. 3M. Nadé
  5. 27Y. Maçon ▼ 77'
  6. 5F. Tardieu
  7. 18M. Cafaro ▼ 82'
  8. 14D. Chambost ▼ 88'
  9. 29A. Moueffek
  10. 9I. Sissoko
  11. 11I. Cardona ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 8D. Appiah ▲ 77'
  2. 13M. Bentayg ▲ 77'
  3. 10N. Mbuku ▲ 82'
  4. 6B. Bouchouari ▲ 82'
  5. 7T. Monconduit ▲ 88'
  6. 42E. Green
  7. 23A. Briançon
Rodez AF HLV: D. Santini
  1. 40E. Jaouen
  2. 14B. Danger
  3. 28A. Abdallah ▼ 68'
  4. 4S. Mambo
  5. 15S. Raux-Yao
  6. 11D. Sylla ▼ 68'
  7. 8L. Rajot ▼ 76'
  8. 24G. Haag
  9. 10W. Taïbi ▼ 77'
  10. 12K. Corredor
  11. 17A. Hountondji ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 22T. Arconte ▲ 56'
  2. 3R. Lipinski ▲ 68'
  3. 19L. Buadés ▲ 68'
  4. 7W. Younoussa ▲ 76'
  5. 26Y. Verdier ▲ 77'
  6. 5K. Boma
  7. 1S. Cibois

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
68Ghi được89
41Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận1.78
22Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu