AS Saint-Étienne
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 7:6
·
Rodez AF

AS Saint-Étienne vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 0-0 Rodez AF tại Ligue 2, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 2, hòa 3, Rodez AF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Promotion - Playoffs
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
WLWDL Rodez AF
  1. HT0-0
  2. 60' A. Moueffek J. Duffus
  3. 64' Abdoulaye Kanté
  4. 67' E. Jean-Lambert R. Ponti
  5. 71' M. Nade J. Le Cardinal
  6. 71' D. N'Guessan I. Cardona
  7. 72' K. Nagera I. Balde
  8. 72' M. Saka J. Mendes
  9. 79' O. Joly W. Younoussa
  10. 79' S. Benchamma A. Trouillet
  11. 83' Samy Benchama
  12. 90'+2 B. Maubleu G. Larsonneur
  13. 90'+2 J. Ferreira L. Gadegbeku
  14. FT0-0

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Montanier
  1. 30G. Larsonneur ▼ 90' 8.0
  2. 39K. Pedro 7.5
  3. 26J. Le Cardinal ▼ 71' 7.5
  4. 6M. Bernauer 8.2
  5. 11B. Old 7.3
  6. 35L. Gadegbeku ▼ 90' 7.5
  7. 14A. Kante 7.9
  8. 7I. Cardona ▼ 71' 6.2
  9. 22Z. Davitashvili 8.0
  10. 17J. Duffus ▼ 60' 6.3
  11. 9L. Stassin 7.3

Dự bị 7

  1. 1B. Maubleu ▲ 90'
  2. 8D. Appiah
  3. 3M. Nade ▲ 71' 7.3
  4. 25D. N'Guessan ▲ 71' 7.3
  5. 13J. Ferreira ▲ 90'
  6. 29A. Moueffek ▲ 60' 5.3
  7. 28I. Miladinovic
Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Didier Santini
  1. 1Q. Braat 9.0
  2. 25N. Galves 6.5
  3. 24L. Laurent 7.3
  4. 4M. Magnin 6.3
  5. 3R. Lipinski 6.9
  6. 20R. Ponti ▼ 67' 6.3
  7. 6J. Mendes ▼ 72' 7.0
  8. 27A. Trouillet ▼ 79' 7.3
  9. 8W. Younoussa ▼ 79' 7.0
  10. 11T. Arconte 7.7
  11. 18I. Balde ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 30E. Crombez
  2. 15E. Jean-Lambert ▲ 67' 7.2
  3. 9K. Nagera ▲ 72' 6.9
  4. 28M. Saka ▲ 72' 6.9
  5. 13C. Issanchou Roubiou
  6. 22O. Joly ▲ 79' 7.3
  7. 26S. Benchamma ▲ 79' 7.0

Thống kê

018
310
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm13
2Trúng đích2
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
8Phạt góc3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
514Chuyền bóng302
448Chuyền chính xác248
87%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
62Ghi được51
49Thủng lưới44
1.55Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu