AS Saint-Étienne
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rodez AF

AS Saint-Étienne vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 1-1 Rodez AF tại Ligue 2, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 2, hòa 3, Rodez AF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 37
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
WLWDL Rodez AF
  1. 31' Stone Muzalimoja Mambo
  2. 38' M. Nadé · A. Briançon 1-0
  3. 43' Dennis Appiah
  4. HT1-0
  5. 50' Mathieu Cafaro
  6. 58' F. Tardieu T. Monconduit
  7. 72' Y. Maçon D. Appiah
  8. 73' N. Mbuku I. Sissoko
  9. 73' L. Rajot W. Younoussa
  10. 73' T. Arconte K. Corredor
  11. 77' Abdel Hakim Abdallah
  12. 79' 1-1 L. Rajot · A. Hountondji
  13. 80' B. Bouchouari A. Moueffek
  14. 80' M. Bentayg M. Cafaro
  15. 82' Yvann Maçon
  16. 82' R. Lipinski A. Abdallah
  17. 83' Y. Verdier A. Hountondji
  18. FT1-1

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Dall’Oglio
  1. 30G. Larsonneur 6.2
  2. 8D. Appiah ▼ 72' 7.2
  3. 23A. Briançon 7.5
  4. 3M. Nadé 7.3
  5. 19L. Pétrot 6.6
  6. 29A. Moueffek ▼ 80' 6.9
  7. 7T. Monconduit ▼ 58' 6.6
  8. 11I. Cardona 6.9
  9. 14D. Chambost 6.6
  10. 18M. Cafaro ▼ 80' 6.6
  11. 9I. Sissoko ▼ 73' 6.2

Dự bị 7

  1. 5F. Tardieu ▲ 58' 7.3
  2. 27Y. Maçon ▲ 72' 6.6
  3. 10N. Mbuku ▲ 73' 6.5
  4. 6B. Bouchouari ▲ 80' 7.2
  5. 13M. Bentayg ▲ 80' 6.3
  6. 42E. Green
  7. 21D. Batubinsika
Rodez AF Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Santini
  1. 40E. Jaouen 6.6
  2. 14B. Danger 7.9
  3. 15S. Raux-Yao 7.5
  4. 4S. Mambo 6.7
  5. 24G. Haag 7.2
  6. 11D. Sylla 7.0
  7. 7W. Younoussa ▼ 73' 6.6
  8. 10W. Taïbi 6.9
  9. 28A. Abdallah ▼ 82' 7.2
  10. 12K. Corredor ▼ 73' 6.6
  11. 17A. Hountondji ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 8L. Rajot ▲ 73' 7.7
  2. 22T. Arconte ▲ 73' 6.7
  3. 3R. Lipinski ▲ 82' 6.3
  4. 26Y. Verdier ▲ 83' 6.5
  5. 5K. Boma
  6. 6A. Ngouyamsa
  7. 1S. Cibois

Thống kê

038
620
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm12
4Trúng đích1
7Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
8Phạt góc6
4Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
438Chuyền bóng323
335Chuyền chính xác225
76%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
68Ghi được89
41Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận1.78
22Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu