F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grenoble Foot 38

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-0 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 28
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
N. Rainville
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
DLWLW Grenoble Foot 38
  1. 18' Manuel Perez
  2. 42' Rassoul Ndiaye
  3. HT0-0
  4. 50' Brice Maubleu
  5. 55' T. Mauricio J. Dossou
  6. 55' I. Sissoko D. Le Tallec
  7. 61' Pape Meissa Ba
  8. 71' Abdoulie Sanyang
  9. 71' F. Kanouté R. Ndiaye
  10. 72' Eliezer Mayenda M. Doumbia
  11. 76' O. Inikurogha A. Sanyang
  12. 77' A. Ndour Y. Armougom
  13. 82' Franck Kanouté
  14. 88' A. Kalulu · T. Mauricio 1-0
  15. 89' J. Jeno S. Touray
  16. 90' J. Correa M. Perez
  17. FT1-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Guégan
  1. 16M. Prévot 7.7
  2. 28J. Faussurier 7.0
  3. 22I. Aaneba 7.2
  4. 5S. Agouzoul 6.9
  5. 18Y. Armougom ▼ 77' 7.2
  6. 8D. Le Tallec ▼ 55' 6.7
  7. 24J. Dossou ▼ 55' 6.9
  8. 80S. Alvero 8.3
  9. 14R. Ndiaye ▼ 71' 6.2
  10. 70M. Doumbia ▼ 72' 6.7
  11. 15A. Kalulu 7.9

Dự bị 7

  1. 7T. Mauricio ▲ 55' 7.5
  2. 9I. Sissoko ▲ 55' 6.6
  3. 77F. Kanouté ▲ 71' 6.7
  4. 21Eliezer Mayenda ▲ 72' 6.7
  5. 4A. Ndour ▲ 77' 6.7
  6. 30M. Jeannin
  7. 29V. Henry
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Hognon
  1. 1B. Maubleu 6.9
  2. 66M. Diarra 6.9
  3. 5A. Monfray 7.0
  4. 21A. Tchaptchet 6.3
  5. 39M. Tourraine 6.9
  6. 4M. Perez ▼ 90' 6.9
  7. 8J. Bénet 6.2
  8. 97J. Tell 6.3
  9. 70S. Touray ▼ 89' 6.3
  10. 2A. Sanyang ▼ 76' 6.3
  11. 28P. Ba 6.6

Dự bị 7

  1. 35O. Inikurogha ▲ 76' 6.5
  2. 15J. Jeno ▲ 89'
  3. 80J. Correa ▲ 90'
  4. 17L. Néry
  5. 13M. Diop
  6. 29G. Paquiez
  7. 18B. Yaméogo

Thống kê

029
140
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm7
4Trúng đích3
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc1
12Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
451Chuyền bóng354
368Chuyền chính xác269
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Havre AC
38 46 - 19 +27 75
2
FC Metz
38 61 - 33 +28 72
3
FC Girondins de Bordeaux
37 51 - 27 +24 69
4
SC Bastia
38 52 - 45 +7 60
5
Caen
38 52 - 43 +9 59
6
En Avant de Guingamp
38 51 - 46 +5 55
7
Paris Saint-Germain
38 45 - 43 +2 55
8
AS Saint-Étienne
38 63 - 57 +6 53
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 54 - 41 +13 52
10
Grenoble Foot 38
38 33 - 36 -3 51
11
US Quevilly-Rouen
38 47 - 49 -2 50
12
Amiens SC
38 40 - 52 -12 47
13
Pau Football Club
38 40 - 52 -12 47
14
Laval
38 44 - 56 -12 46
15
Valenciennes FC
38 42 - 49 -7 45
16
F.C. Annecy
38 39 - 51 -12 45
17
Rodez AF
37 38 - 44 -6 43
18
Dijon FCO
38 38 - 43 -5 42
19
Nîmes Olympique
38 44 - 62 -18 36
20
Niort
38 35 - 67 -32 29

So sánh

48Trận đấu51
70Ghi được50
51Thủng lưới48
1.46Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu