Grenoble Foot 38 vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 27 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Trọng tài
- Bastein Dechepy
- Phong độ
- DLWLW Grenoble Foot 38
- DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
- 10' Josema
- 30' Julien Deletraz
- HT0-0
- 50' Elisha Owusu
- 59' ▲ L. Boussaha ▼ N. Belvito
- 62' ▲ Nando García ▼ B. Lasme
- 67' ▲ M. Chergui ▼ A. El Jadeyaoui
- 75' ▲ A. Sané ▼ Anderson Cruz
- 75' M. Chergui11m 1-0
- 81' ▲ T. Robinet ▼ E. Owusu
- 87' ▲ F. Dady Ngoye ▼ I. Coulibaly
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Maubleu 7.6
- 23J. Mombris 7.0
- 4E. Vandenabeele 8.0
- 13H. Abou Demba 6.9
- 17M. Spano 6.9
- 11A. El Jadeyaoui ▼ 67' 6.5
- 28J. Delétraz 7.0
- 10Y. M'Changama 6.6
- 24I. Coulibaly ▼ 87' 6.8
- 9N. Belvito ▼ 59' 6.2
- 7F. Sotoca 7.2
Dự bị 7
- 12L. Boussaha ▲ 59' 6.8
- 27M. Chergui ⚽ ▲ 67' 7.0
- 14F. Dady Ngoye ▲ 87' 6.7
- 3N. Taravel
- 5S. Bengriba
- 16P. Camara
- 19E. Maanane
- 1M. Prévôt 6.6
- 4Josema Sánchez 5.8
- 3J. Pendant 6.4
- 6J. Fuchs 6.6
- 7S. Daham 7.2
- 5O. Verdon 7.2
- 8E. Owusu ▼ 81' 6.5
- 11B. Lasme ▼ 62' 6.6
- 2S. Mbakata 7.0
- 9P. Budkivskyi 7.0
- 10Anderson Cruz ▼ 75' 6.7
Dự bị 7
- 17Nando García ▲ 62' 6.1
- 14A. Sané ▲ 75' 6.7
- 18T. Robinet ▲ 81' 6.6
- 12Rafa Páez
- 13Madger Antonio
- 15V. Glaentzlin
- 16L. Ati-Zigi
Thống kê
01⚑5
⚑820
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm8
2Trúng đích2
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
5Phạt góc8
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
239Chuyền bóng463
162Chuyền chính xác371
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
49Ghi được33
52Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai23