Grenoble Foot 38
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Grenoble Foot 38 vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 1-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade des Alpes, Grenoble
Trọng tài
R. Lissorgue
Phong độ
DLWLW Grenoble Foot 38
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 10' Abiezer Jeno
  2. 32' A. Sanyang · J. Tell 1-0
  3. 33' Abdoulie Sanyang
  4. HT1-0
  5. 46' M. Doumbia M. Viltard
  6. 46' J. Faussurier Y. Armougom
  7. 50' Valentine Ozornwafor
  8. 62' Eliezer Mayenda I. Sissoko
  9. 71' M. Phaëton A. Sanyang
  10. 72' S. Touray J. Jeno
  11. 75' M. Do Couto T. Mauricio
  12. 78' Saad Agouzoul
  13. 83' F. Michel J. Correa
  14. 86' Valentin Henry
  15. FT1-0

Đội hình

Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Hognon
  1. 1B. Maubleu 8.7
  2. 12J. Gaspar 7.0
  3. 29G. Paquiez 7.3
  4. 21A. Tchaptchet 7.3
  5. 20A. Gersbach 7.2
  6. 97J. Tell 7.0
  7. 6F. Bambock 6.6
  8. 15J. Jeno ▼ 72' 6.7
  9. 2A. Sanyang ▼ 71' 7.5
  10. 80J. Correa ▼ 83' 6.2
  11. 28P. Ba 7.9

Dự bị 7

  1. 19M. Phaëton ▲ 71' 6.9
  2. 70S. Touray ▲ 72' 6.6
  3. 10F. Michel ▲ 83' 6.9
  4. 11A. Sbaï
  5. 35O. Inikurogha
  6. 34B. Isola
  7. 30E. Salles
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Guégan
  1. 16M. Prévot 7.2
  2. 29V. Henry 6.9
  3. 5S. Agouzoul 7.2
  4. 3V. Ozornwafor 7.2
  5. 18Y. Armougom ▼ 46' 5.9
  6. 14R. Ndiaye 6.9
  7. 24M. Viltard ▼ 46' 6.9
  8. 7T. Mauricio ▼ 75' 7.2
  9. 10G. Weissbeck 6.2
  10. 15A. Kalulu 6.0
  11. 9I. Sissoko ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 70M. Doumbia ▲ 46' 6.9
  2. 28J. Faussurier ▲ 46' 6.6
  3. 21Eliezer Mayenda ▲ 62' 6.3
  4. 11M. Do Couto ▲ 75' 6.9
  5. 30M. Jeannin
  6. 19D. Meddah
  7. 80S. Alvero

Thống kê

024
630
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
4Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
326Chuyền bóng449
227Chuyền chính xác346
70%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Havre AC
38 46 - 19 +27 75
2
FC Metz
38 61 - 33 +28 72
3
FC Girondins de Bordeaux
37 51 - 27 +24 69
4
SC Bastia
38 52 - 45 +7 60
5
Caen
38 52 - 43 +9 59
6
En Avant de Guingamp
38 51 - 46 +5 55
7
Paris Saint-Germain
38 45 - 43 +2 55
8
AS Saint-Étienne
38 63 - 57 +6 53
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 54 - 41 +13 52
10
Grenoble Foot 38
38 33 - 36 -3 51
11
US Quevilly-Rouen
38 47 - 49 -2 50
12
Amiens SC
38 40 - 52 -12 47
13
Pau Football Club
38 40 - 52 -12 47
14
Laval
38 44 - 56 -12 46
15
Valenciennes FC
38 42 - 49 -7 45
16
F.C. Annecy
38 39 - 51 -12 45
17
Rodez AF
37 38 - 44 -6 43
18
Dijon FCO
38 38 - 43 -5 42
19
Nîmes Olympique
38 44 - 62 -18 36
20
Niort
38 35 - 67 -32 29

So sánh

51Trận đấu48
50Ghi được70
48Thủng lưới51
0.98Bàn thắng mỗi trận1.46
21Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu