Grenoble Foot 38 vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Grenoble Foot 38 2-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 20 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grenoble Foot 38 thắng 3, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade des Alpes, Grenoble
- Trọng tài
- Bartolomeu Varela Teles, France
- Phong độ
- DLWLW Grenoble Foot 38
- DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
- -5' Fabien Ourega
- 13' J. Bénet11m 1-0
- 38' Moussa Djitté
- HT1-0
- 57' ▲ M. Anani ▼ M. Djitté
- 61' Steve Ambri
- 62' ▲ C. Bedia ▼ A. Niane
- 65' Kevin Tapoko
- 69' ▲ D. Henen ▼ Y. Ravet
- 69' ▲ A. Belmonte ▼ K. Tapoko
- 73' ▲ B. Lasme ▼ Y. Kaabouni
- 73' ▲ H. Tebily ▼ S. Ambri
- 78' J. Bénet11m 2-0
- 82' Harouna Abou Demba
- 82' ▲ J. Sylvestre-Brac ▼ J. Bénet
- 82' ▲ J. Gaspar ▼ H. Abou Demba
- 88' ▲ R. Ndiaye ▼ O. Thioune
- FT2-0
Đội hình
- 30E. Salles 7.3
- 13H. Abou Demba ▼ 82' 6.9
- 5A. Monfray 7.3
- 3B. Straalman 7.0
- 29A. Abdallah 7.0
- 22Y. Ravet ▼ 69' 6.2
- 26K. Tapoko ▼ 69' 6.5
- 21J. Bénet ⚽2 ▼ 82' 8.0
- 6C. Pickel 7.0
- 7Willy Semedo 7.2
- 2M. Djitté ▼ 57' 6.5
Dự bị 7
- 11M. Anani ▲ 57' 6.3
- 9D. Henen ▲ 69' 6.7
- 8A. Belmonte ▲ 69' 6.7
- 28J. Sylvestre-Brac ▲ 82' 6.3
- 12J. Gaspar ▲ 82' 6.9
- 1B. Maubleu
- 10F. Michel
- 16M. Prévôt 6.2
- 2P. Paye 6.2
- 3F. Pogba 6.6
- 18C. Diedhiou 6.7
- 4A. Ndour 6.0
- 20Y. Kaabouni ▼ 73' 6.6
- 6O. Thioune ▼ 88' 6.9
- 28G. Weissbeck 7.2
- 7B. Soumaré 7.2
- 27A. Niane ▼ 62' 6.3
- 17S. Ambri ▼ 73' 6.5
Dự bị 7
- 14C. Bedia ▲ 62' 6.5
- 11B. Lasme ▲ 73' 6.3
- 33H. Tebily ▲ 73' 6.7
- 25R. Ndiaye ▲ 88'
- 10F. Ourega
- 1M. Jeannin
- 22S. M'Bakata
Thống kê
03⚑6
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm6
4Trúng đích1
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị3
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
416Chuyền bóng439
325Chuyền chính xác363
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
64Ghi được62
41Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai27