F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Grenoble Foot 38

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 18 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Benjamin Lepaysant, France
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
DLWLW Grenoble Foot 38
  1. 12' Fabien Ourega
  2. 14' Ousseynou Thioune
  3. 17' 0-1 M. Djitté · J. Bénet
  4. 27' Jerome Mombris
  5. 32' Chris Bedia
  6. 38' Kevin Tapoko
  7. 40' B. Lasme · B. Soumaré 1-1
  8. 45' Florentin Pogba
  9. HT1-1
  10. 58' S. Ambri B. Soumaré
  11. 58' R. N'Diaye F. Ourega
  12. 61' Moussa Djitté
  13. 63' F. Michel K. Tapoko
  14. 69' A. Niane B. Lasme
  15. 72' M. Perez C. Pickel
  16. 72' Willy Semedo M. Diallo
  17. 74' Steve Ambri
  18. 78' M. Anani D. Henen
  19. FT1-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.2
  2. 2P. Paye 6.2
  3. 3F. Pogba 6.2
  4. 22S. M'Bakata 6.7
  5. 15J. Lopy 6.9
  6. 6O. Thioune 7.0
  7. 28G. Weissbeck 6.6
  8. 7B. Soumaré ▼ 58' 7.2
  9. 10F. Ourega ▼ 58' 6.6
  10. 14C. Bedia 5.2
  11. 11B. Lasme ▼ 69' 7.2

Dự bị 7

  1. 17S. Ambri ▲ 58' 6.9
  2. 25R. N'Diaye ▲ 58'
  3. 27A. Niane ▲ 69' 6.7
  4. 23B. Moltenis
  5. 1M. Jeannin
  6. 33Manuel Semedo
  7. 8S. Daham
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1B. Maubleu 6.6
  2. 14L. Nestor 7.3
  3. 23J. Mombris 6.7
  4. 12J. Gaspar 7.2
  5. 3B. Straalman 6.7
  6. 26K. Tapoko ▼ 63' 6.3
  7. 9D. Henen ▼ 78' 7.2
  8. 21J. Bénet 7.7
  9. 6C. Pickel ▼ 72' 6.7
  10. 19M. Diallo ▼ 72' 7.0
  11. 2M. Djitté 6.7

Dự bị 7

  1. 10F. Michel ▲ 63' 6.3
  2. 4M. Perez ▲ 72' 6.7
  3. 7Willy Semedo ▲ 72' 6.9
  4. 11M. Anani ▲ 78' 6.7
  5. 30E. Salles
  6. 5A. Monfray
  7. 17L. Néry

Thống kê

145
630
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm11
3Trúng đích6
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
5Phạt góc6
1Việt vị3
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
265Chuyền bóng523
208Chuyền chính xác463
78%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
62Ghi được64
46Thủng lưới41
1.32Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu