F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grenoble Foot 38

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Grenoble Foot 38

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-1 Grenoble Foot 38 tại Ligue 2, 13 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 5, hòa 2, Grenoble Foot 38 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Cedric Dos Santos, France
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
DLWLW Grenoble Foot 38
  1. 45' Younes Kaabouni
  2. HT0-0
  3. 50' Charles Pickel
  4. 64' S. Diop S. Daham
  5. 71' T. Touré J. Livolant
  6. 72' 0-1 E. Vandenabeele · J. Benet
  7. 74' Brice Maubleu
  8. 79' A. Elogo W. Semedo
  9. 84' B. Lasme F. Ourega
  10. 86' Y. Brun T. Ondaan
  11. 87' Arsene Elogo
  12. 88' B. Lasme · A. Teikeu 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 30L. Ati-Zigi 7.0
  2. 4A. Teikeu 7.5
  3. 26J. Pendant 6.9
  4. 22S. Mbakata 7.3
  5. 13C. Rocchia 6.8
  6. 20Y. Kaabouni 6.2
  7. 8S. Daham ▼ 64' 6.9
  8. 33M. Sitti 7.1
  9. 27A. Sané 6.4
  10. 10F. Ourega ▼ 84' 6.9
  11. 29J. Livolant ▼ 71' 6.4

Dự bị 7

  1. 7S. Diop ▲ 64' 6.4
  2. 14T. Touré ▲ 71' 6.3
  3. 15B. Lasme ▲ 84' 7.3
  4. 17R. Senhadji
  5. 25R. N'Diaye
  6. 28G. Weissbeck
  7. 40A. Long
Grenoble Foot 38 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1B. Maubleu 6.4
  2. 23J. Mombris 6.8
  3. 29P. Gibaud 6.4
  4. 4E. Vandenabeele 7.6
  5. 5A. Monfray 6.7
  6. 24I. Coulibaly 6.7
  7. 21J. Benet 8.8
  8. 6C. Pickel 6.4
  9. 17T. Ondaan ▼ 86' 7.1
  10. 7W. Semedo ▼ 79' 7.3
  11. 2M. Djitte 6.5

Dự bị 7

  1. 22A. Elogo ▲ 79' 6.2
  2. 26Y. Brun ▲ 86' 6.5
  3. 11F. Raspentino
  4. 18A. Belmonte
  5. 14L. Nestor
  6. 10F. Michel
  7. 16P. Camara

Thống kê

012
630
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm15
2Trúng đích5
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
377Chuyền bóng413
284Chuyền chính xác334
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
28Ghi được28
32Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu