AJ Auxerre
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Toulouse F.C.

AJ Auxerre vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-2 Toulouse F.C. tại Ligue 2, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 30
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
WLLLW AJ Auxerre
LLDLD Toulouse F.C.
  1. 9' Stijn Spierings
  2. 33' 0-1 B. van den Boomen11m
  3. 38' Gaëtan Charbonnier
  4. 41' 0-2 B. van den Boomen · A. Rouault
  5. 42' Théo Pellenard
  6. HT0-2
  7. 58' R. Dugimont G. Perrin
  8. 59' L. Sinayoko M. Autret
  9. 67' Rafael Ratão R. Evitt-Healey
  10. 67' B. Diakité I. Sylla
  11. 70' M. Diarra D. Genreau
  12. 71' R. Dugimont · Q. Bernard 1-2
  13. 76' A. Coeff C. Arcus
  14. 82' A. Ndom A. Trouillet
  15. FT1-2

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Furlan
  1. 16D. Léon 5.9
  2. 3Q. Bernard 6.9
  3. 4Jubal 7.2
  4. 5T. Pellenard 6.5
  5. 2C. Arcus ▼ 76' 6.6
  6. 29M. Autret ▼ 59' 6.2
  7. 12B. Touré 6.3
  8. 27A. Trouillet ▼ 82' 6.2
  9. 19G. Charbonnier 5.5
  10. 10G. Perrin ▼ 58' 6.3
  11. 7G. Hein 6.6

Dự bị 7

  1. 21R. Dugimont ▲ 58' 7.2
  2. 25L. Sinayoko ▲ 59' 6.3
  3. 20A. Coeff ▲ 76' 7.2
  4. 6A. Ndom ▲ 82' 6.3
  5. 26P. Joly
  6. 17G. Lloris
  7. 40T. De Percin
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 7.2
  2. 12I. Sylla ▼ 67' 7.0
  3. 3M. Desler 6.7
  4. 2R. Nicolaisen 7.3
  5. 24A. Rouault 8.0
  6. 8B. van den Boomen ⚽2 9.3
  7. 17S. Spierings 7.3
  8. 5D. Genreau ▼ 70' 7.2
  9. 29N. N'Goumou 6.9
  10. 9R. Evitt-Healey ▼ 67' 6.6
  11. 7A. Onaiwu 6.2

Dự bị 7

  1. 21Rafael Ratão ▲ 67' 6.7
  2. 19B. Diakité ▲ 67' 6.3
  3. 23M. Diarra ▲ 70' 6.3
  4. 18S. Sanna
  5. 11Y. Begraoui
  6. 40I. Pettersson
  7. 26M. Bangré

Thống kê

112
510
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm16
5Trúng đích3
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
2Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
366Chuyền bóng539
280Chuyền chính xác452
77%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
89Ghi được96
58Thủng lưới40
1.78Bàn thắng mỗi trận2.09
18Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu