Toulouse F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
AJ Auxerre

Toulouse F.C. vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 2-0 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
DWLLL AJ Auxerre
  1. 32' J. King · G. Suazo 1-0
  2. 39' V. Sierro11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' P. Joly K. Hoever
  5. 46' A. Onaiwu S. Diomandé
  6. 64' T. Bair L. Sinayoko
  7. 64' K. Danois R. Raveloson
  8. 72' Álex Domínguez G. Restes
  9. 80' F. Ayé H. Traoré
  10. 81' F. Magri J. King
  11. 85' N. Schmidt C. Cásseres
  12. 86' W. Kamanzi A. Dønnum
  13. 86' S. Babicka Z. Aboukhlal
  14. FT2-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes ▼ 72' 6.3
  2. 19D. Sidibé 7.0
  3. 4C. Cresswell 7.2
  4. 3M. McKenzie 7.3
  5. 15A. Dønnum ▼ 86' 7.5
  6. 23C. Cásseres ▼ 85' 7.0
  7. 8V. Sierro 7.3
  8. 17G. Suazo 7.9
  9. 7Z. Aboukhlal ▼ 86' 5.6
  10. 10Y. Gboho 7.0
  11. 13J. King ▼ 81' 8.5

Dự bị 9

  1. 30Álex Domínguez ▲ 72' 6.3
  2. 9F. Magri ▲ 81' 6.7
  3. 20N. Schmidt ▲ 85' 6.7
  4. 12W. Kamanzi ▲ 86' 6.3
  5. 80S. Babicka ▲ 86' 6.6
  6. 6Ü. Akdağ
  7. 5D. Genreau
  8. 21M. Zajc
  9. 22R. Messali
AJ Auxerre Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 16D. Léon 6.9
  2. 23K. Hoever ▼ 46' 6.2
  3. 20S. Diomandé ▼ 46' 7.0
  4. 4Jubal 6.6
  5. 92C. Akpa 6.9
  6. 14G. Mensah 6.7
  7. 10G. Perrin 6.9
  8. 97R. Raveloson ▼ 64' 6.9
  9. 42E. Owusu 6.3
  10. 25H. Traoré ▼ 80' 6.3
  11. 17L. Sinayoko ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 26P. Joly ▲ 46' 6.5
  2. 45A. Onaiwu ▲ 46' 6.3
  3. 9T. Bair ▲ 64' 6.7
  4. 27K. Danois ▲ 64' 6.6
  5. 19F. Ayé ▲ 80' 6.6
  6. 40T. De Percin
  7. 11E. Maddy
  8. 18A. Dioussé
  9. 3G. Osho

Thống kê

006
200
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm4
7Trúng đích0
2Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị3
14Phạm lỗi12
0Cứu thua4
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
432Chuyền bóng416
347Chuyền chính xác310
80%Chính xác chuyền75%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
54Ghi được55
51Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu