AJ Auxerre vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 3-1 Toulouse F.C. tại Ligue 2, 2 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Guillaume Paradis, France
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- WLLDL Toulouse F.C.
- 4' R. Dugimont · H. Sakhi 1-0
- 42' A. Ngando · M. Autret 2-0
- HT2-0
- 63' ▲ A. Coeff ▼ A. Ngando
- 63' ▲ B. Dejaegere ▼ K. Koné
- 64' ▲ V. Bayo ▼ B. Diakité
- 64' ▲ S. Moreira ▼ S. Sanna
- 74' ▲ K. Fortuné ▼ M. Autret
- 77' R. Dugimont · H. Sakhi 3-0
- 80' Rhys Healey
- 80' ▲ M. Diarra ▼ B. van den Boomen
- 81' ▲ J. Antiste ▼ A. Adli
- 85' ▲ Y. Begraoui ▼ M. Le Bihan
- 86' ▲ A. Ndom ▼ H. Sakhi
- 88' Deiver Machado
- 90' Quentin Bernard
- 90'+3 3-1 R. Healey11m
- FT3-1
Đội hình
- 16D. Léon 8.5
- 3Q. Bernard 6.6
- 4Jubal 6.7
- 2C. Arcus 6.6
- 17G. Lloris 6.9
- 29M. Autret ⇢ ▼ 74' 6.9
- 27A. Ngando ⚽ ▼ 63' 7.2
- 12B. Touré 6.9
- 22H. Sakhi ⇢2 ▼ 86' 8.3
- 8M. Le Bihan ▼ 85' 7.0
- 21R. Dugimont ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 20A. Coeff ▲ 63' 5.6
- 13K. Fortuné ▲ 74' 6.3
- 19Y. Begraoui ▲ 85' 6.7
- 6A. Ndom ▲ 86' 6.5
- 18F. Bellugou
- 26S. Souprayen
- 30S. Laiton
- 30M. Dupé 6.0
- 4R. Gabrielsen 6.3
- 3D. Machado 7.0
- 2K. Amian 6.3
- 19B. Diakité ▼ 64' 6.5
- 14B. van den Boomen ▼ 80' 7.3
- 17S. Spierings 6.2
- 26S. Sanna ▼ 64' 6.6
- 21A. Adli ▼ 81' 6.2
- 8K. Koné ▼ 63' 6.7
- 9R. Healey ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 31B. Dejaegere ▲ 63' 7.7
- 15V. Bayo ▲ 64' 6.3
- 5S. Moreira ▲ 64' 6.7
- 23M. Diarra ▲ 80' 6.7
- 28J. Antiste ▲ 81' 6.9
- 24A. Rouault
- 40I. Pettersson
Thống kê
01⚑1
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
5Trúng đích7
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
1Phạt góc4
2Việt vị4
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
435Chuyền bóng501
328Chuyền chính xác423
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
76Ghi được89
50Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai52