Toulouse F.C. vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 3-1 AJ Auxerre tại Ligue 2, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Trọng tài
- Mathieu Vernice, France
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- DWLLL AJ Auxerre
- 34' Hamza Sakhi
- 43' Branco Van den Boomen
- HT0-0
- 58' 0-1 M. Le Bihan
- 62' ▲ R. Dugimont ▼ K. Fortuné
- 69' B. van den Boomen11m 1-1
- 70' ▲ S. Moreira ▼ B. Dejaegere
- 70' ▲ R. Healey ▼ J. Antiste
- 71' ▲ A. Ndom ▼ A. Ngando
- 82' ▲ K. Sidibé ▼ B. van den Boomen
- 83' ▲ Y. Begraoui ▼ M. Autret
- 83' ▲ F. Bellugou ▼ A. Coeff
- 86' S. Moreira 2-1
- 90' Steven Moreira
- 90'+3 R. Healey 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 30M. Dupé 6.6
- 4R. Gabrielsen 7.0
- 3D. Machado 6.9
- 2K. Amian 6.6
- 19B. Diakité 6.9
- 31B. Dejaegere ▼ 70' 6.3
- 14B. van den Boomen ⚽ ▼ 82' 7.7
- 26S. Sanna 6.3
- 8K. Koné 7.3
- 15V. Bayo 6.9
- 28J. Antiste ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 5S. Moreira ⚽ ▲ 70' 7.7
- 9R. Healey ⚽ ▲ 70' 7.3
- 6K. Sidibé ▲ 82' 6.9
- 1M. Goicoechea
- 23M. Diarra
- 24A. Rouault
- 20E. Koulouris
- 16D. Léon 6.6
- 20A. Coeff ▼ 83' 7.3
- 3Q. Bernard 6.2
- 4Jubal 6.6
- 2C. Arcus 7.2
- 17G. Lloris 6.6
- 29M. Autret ▼ 83' 6.7
- 27A. Ngando ▼ 71' 6.2
- 22H. Sakhi 6.9
- 8M. Le Bihan ⚽ 7.7
- 13K. Fortuné ▼ 62' 7.3
Dự bị 7
- 21R. Dugimont ▲ 62' 6.2
- 6A. Ndom ▲ 71' 6.9
- 19Y. Begraoui ▲ 83' 6.3
- 18F. Bellugou ▲ 83' 6.0
- 30S. Laiton
- 14K. Boto
- 9D. Sorgić
Thống kê
02⚑5
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm18
7Trúng đích4
4Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị3
23Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
310Chuyền bóng370
220Chuyền chính xác274
71%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
89Ghi được76
54Thủng lưới50
1.78Bàn thắng mỗi trận1.65
22Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai31