Toulouse F.C. vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadium Municipal, Toulouse
- Trọng tài
- M. Vernice
- Phong độ
- LLDLD Toulouse F.C.
- WLLLW AJ Auxerre
- 2' Jubal
- 18' Han-Noah Massengo
- 24' 0-1 R. Raveloson
- 44' Z. Aboukhlal · Rafael Ratão 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ G. Perrin ▼ L. Sinayoko
- 65' ▲ F. Chaïbi ▼ B. Dejaegere
- 71' Stijn Spierings
- 74' ▲ V. Sierro ▼ S. Spierings
- 81' ▲ S. Dembélé ▼ Nuno da Costa
- 81' ▲ M. Abline ▼ G. Hein
- 83' ▲ A. Onaiwu ▼ Rafael Ratão
- 84' Matthis Abline
- 90'+1 ▲ M. Autret ▼ A. Zedadka
- 90'+1 ▲ H. Sakhi ▼ B. Touré
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Dupé 6.7
- 3M. Desler 7.7
- 4A. Rouault 7.0
- 2R. Nicolaisen 7.3
- 15G. Suazo 6.9
- 17S. Spierings ▼ 74' 6.2
- 8B. van den Boomen 7.7
- 21Rafael Ratão ⇢ ▼ 83' 6.9
- 10B. Dejaegere ▼ 65' 6.2
- 6Z. Aboukhlal ⚽ 7.9
- 27T. Dallinga 6.7
Dự bị 9
- 28F. Chaïbi ▲ 65' 6.6
- 13V. Sierro ▲ 74' 6.3
- 7A. Onaiwu ▲ 83' 6.7
- 14Logan Costa
- 26W. Kamanzi
- 23M. Diarra
- 5D. Genreau
- 16K. Haug
- 19V. Birmančević
- 1I. Radu 6.9
- 13A. Zedadka ▼ 90' 6.5
- 97R. Raveloson ⚽ 7.6
- 4Jubal 6.9
- 95S. Touré 6.7
- 14G. Mensah 6.3
- 7G. Hein ▼ 81' 6.9
- 80H. Massengo 6.6
- 12B. Touré ▼ 90' 6.3
- 17L. Sinayoko ▼ 62' 6.3
- 9Nuno da Costa ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 10G. Perrin ▲ 62' 6.9
- 77S. Dembélé ▲ 81' 7.2
- 19M. Abline ▲ 81' 6.6
- 29M. Autret ▲ 90'
- 22H. Sakhi ▲ 90'
- 27J. Jeanvier
- 16D. Léon
- 5T. Pellenard
- 6Y. M'Changama
Thống kê
01⚑6
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm16
3Trúng đích2
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn6
6Phạt góc3
4Việt vị1
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
488Chuyền bóng314
412Chuyền chính xác248
84%Chính xác chuyền79%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu52
96Ghi được64
75Thủng lưới85
1.85Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai27