Toulouse F.C.
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
AJ Auxerre

Toulouse F.C. vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 6-0 AJ Auxerre tại Ligue 2, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 12
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Trọng tài
F. Schneider
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
DWLLL AJ Auxerre
  1. 4' R. Evitt-Healey · B. van den Boomen 1-0
  2. 7' Rafael Ratão · D. Genreau 2-0
  3. 24' S. Mvoué · I. Sylla 3-0
  4. 44' Denis Genreau
  5. HT3-0
  6. 46' Rafael Ratão · R. Evitt-Healey 4-0
  7. 49' Remy Dugimont
  8. 58' Y. Begraoui D. Genreau
  9. 58' A. Onaiwu Rafael Ratão
  10. 59' G. Perrin M. Autret
  11. 66' M. Diarra S. Mvoué
  12. 66' S. Sanna M. Desler
  13. 71' C. Arcus G. Hein
  14. 72' R. Evitt-Healey · N. N'Goumou 5-0
  15. 75' N. Skyttä R. Evitt-Healey
  16. 83' R. Nicolaisen · B. van den Boomen 6-0
  17. FT6-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 7.2
  2. 12I. Sylla 7.2
  3. 3M. Desler ▼ 66' 7.0
  4. 2R. Nicolaisen 8.2
  5. 19B. Diakité 7.0
  6. 8B. van den Boomen ⇢2 10.0
  7. 5D. Genreau ▼ 58' 7.0
  8. 29N. N'Goumou 7.2
  9. 25S. Mvoué ▼ 66' 6.9
  10. 9R. Evitt-Healey ⚽2 ▼ 75' 8.3
  11. 21Rafael Ratão ⚽2 ▼ 58' 8.3

Dự bị 7

  1. 11Y. Begraoui ▲ 58' 6.5
  2. 7A. Onaiwu ▲ 58' 6.3
  3. 23M. Diarra ▲ 66' 6.9
  4. 18S. Sanna ▲ 66' 6.7
  5. 22N. Skyttä ▲ 75' 6.3
  6. 14L. Costa
  7. 40I. Pettersson
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Furlan
  1. 16D. Léon 5.2
  2. 3Q. Bernard 5.6
  3. 4Jubal 5.9
  4. 5T. Pellenard 6.0
  5. 15A. Georgen 6.9
  6. 29M. Autret ▼ 59' 6.6
  7. 12B. Touré 6.5
  8. 34I. Mohamed 6.2
  9. 19G. Charbonnier 6.5
  10. 21R. Dugimont 5.6
  11. 7G. Hein ▼ 71' 6.2

Dự bị 7

  1. 10G. Perrin ▲ 59' 6.7
  2. 2C. Arcus ▲ 71' 6.3
  3. 30S. Laiton
  4. 14M. Ben Fredj
  5. 11N. Mercier
  6. 32O. Camara
  7. 35K. Danois

Thống kê

018
201
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm5
7Trúng đích1
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc2
5Việt vị6
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
479Chuyền bóng426
405Chuyền chính xác351
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
96Ghi được89
40Thủng lưới58
2.09Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu