AJ Auxerre
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Toulouse F.C.

AJ Auxerre vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-5 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Trọng tài
F. Batta
Phong độ
WLLLW AJ Auxerre
LLDLD Toulouse F.C.
  1. 4' 0-1 F. Chaïbi · B. van den Boomen
  2. 33' 0-2 A. Rouault
  3. 40' Branco van den Boomen
  4. 41' 0-3 B. van den Boomen11m
  5. 43' M'Baye Niang
  6. 44' Issiaga Sylla
  7. HT0-3
  8. 46' Y. M'Changama A. Zedadka
  9. 46' G. Perrin M. Abline
  10. 55' Gideon Mensah
  11. 60' Z. Aboukhlal B. Dejaegere
  12. 67' Nuno da Costa L. Sinayoko
  13. 67' G. Hein H. Sakhi
  14. 72' W. Kamanzi I. Sylla
  15. 73' V. Birmančević Rafael Ratão
  16. 75' 0-4 Z. Aboukhlal · M. Diarra
  17. 77' S. Touré G. Mensah
  18. 79' T. Dallinga A. Onaiwu
  19. 79' N. Skyttä B. van den Boomen
  20. 88' Jubal
  21. 88' 0-5 T. Dallinga · Z. Aboukhlal
  22. 90' Thijs Dallinga
  23. FT0-5

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 23B. Costil 5.7
  2. 13A. Zedadka ▼ 46' 5.5
  3. 4Jubal 6.0
  4. 27J. Jeanvier 6.5
  5. 14G. Mensah ▼ 77' 6.3
  6. 17L. Sinayoko ▼ 67' 6.5
  7. 97R. Raveloson 6.9
  8. 12B. Touré 6.3
  9. 22H. Sakhi ▼ 67' 7.2
  10. 11M. Niang 6.2
  11. 19M. Abline ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 6Y. M'Changama ▲ 46' 7.3
  2. 10G. Perrin ▲ 46' 6.3
  3. 9Nuno da Costa ▲ 67' 6.3
  4. 7G. Hein ▲ 67' 7.2
  5. 95S. Touré ▲ 77' 6.2
  6. 21R. Dugimont
  7. 35K. Danois
  8. 16D. Léon
  9. 29M. Autret
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 7.9
  2. 12I. Sylla ▼ 72' 6.6
  3. 4A. Rouault 8.3
  4. 2R. Nicolaisen 7.2
  5. 23M. Diarra 7.9
  6. 10B. Dejaegere ▼ 60' 6.9
  7. 17S. Spierings 6.9
  8. 8B. van den Boomen ▼ 79' 8.3
  9. 28F. Chaïbi 7.5
  10. 7A. Onaiwu ▼ 79' 6.6
  11. 21Rafael Ratão ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 6Z. Aboukhlal ▲ 60' 8.0
  2. 26W. Kamanzi ▲ 72' 6.9
  3. 19V. Birmančević ▲ 73' 6.3
  4. 27T. Dallinga ▲ 79' 7.2
  5. 22N. Skyttä ▲ 79' 6.3
  6. 32C. Mawissa Elebi
  7. 11Y. Begraoui
  8. 16K. Haug
  9. 14Logan Costa

Thống kê

037
410
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm9
4Trúng đích7
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
22Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
323Chuyền bóng374
258Chuyền chính xác300
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

52Trận đấu52
64Ghi được96
85Thủng lưới75
1.23Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu